Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

3.863 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Bộ điều biến (Modem) CGM4981COM, công suất 55.2 W, điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 373407703,75
2
Bộ điều biến (Modem) CGM601TCOM, công suất 55W, điện áp 15V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 42740640,79
3
P18017#&Bộ điều biến (Modem) CGM4981COM, công suất 55.2 W, điện áp 12V#&VN
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 40422922,8
4
Bộ điều biến (Modem) TG6442VF (1001446-HT), điện ap 12V, công suất 42W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 28469325,40
5
Bộ điều biến (Modem) BGW620-700, điện ap 12V, công suất 72W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 27758431,89
6
Bộ điều biến (Modem) CGM4331VDT(U46C420.08) điện ap 12V, công suất 55W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 24820735,05
7
Bộ điều biến (Modem) CGM4981ROG , Công suất 55.2 W, Điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 23455892,40
8
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (JL659A) HAJL659-63011, 110-240V, 3030W; Mục II, STT14, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 21710778,32
9
Bộ điều biến (Modem) CGM4981SHW , Công suất 55.2 W, Điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 17219025,84
10
Bộ điều biến (Modem), CM3500 (1001685), điện áp 12V, công suất 18W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 15180417,86
11
Sạc không dây (điện áp 5V, dòng điện 1A, công suất 5W,chiều dài dây sạc 1000+/-10mm, có 1 đầu kết nối type C)
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 14871516,92
12
Bộ điều biến (Modem) TG3442 (1001629-HT) công suất 30W, điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 12690879,23
13
Bộ điều biến (Modem) FXA5000TLU (U46L448.01), điện ap 12V, công suất 18W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 11557594,95
14
Thiết bị kết nối truyền hình mạng Amazon S3L46N ( 53-035645), công suất 5.25W, điện áp 5.25V
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 10880429,67
15
Bộ điều biến (Modem) CGM4981COM2, điện ap 12V, công suất 55W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 10127683,22
16
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (JL661A) HAJL661-63011, 110-240V, 1590W; Mục II, STT16, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 9564824,78
17
Thiết bị định tuyến, (S9600-102XC) S9600-102XC-R8UB, 120V, 1300W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 9258259,24
18
Thiết bị kết nối truyền hình mạng Amazon S3L46N (53-035645-PS), công suất 5.25W ,điện áp 5.25V
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 9065565,72
19
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), RSVLC-1803(JL659A) HAJL659-63011, 110-240V, 3030W, Mục II, STT14, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 8983160,34
20
Máy tính bảng (Tablet) TCHT2AA0 (U46P393.00), công suất 18W, điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 8519148,74