Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ điều biến (Modem) CGM4981COM, công suất 55.2 W, điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 373407703,75 |
| 2 |
Bộ điều biến (Modem) CGM601TCOM, công suất 55W, điện áp 15V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 42740640,79 |
| 3 |
P18017#&Bộ điều biến (Modem) CGM4981COM, công suất 55.2 W, điện áp 12V#&VN
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 40422922,8 |
| 4 |
Bộ điều biến (Modem) TG6442VF (1001446-HT), điện ap 12V, công suất 42W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 28469325,40 |
| 5 |
Bộ điều biến (Modem) BGW620-700, điện ap 12V, công suất 72W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 27758431,89 |
| 6 |
Bộ điều biến (Modem) CGM4331VDT(U46C420.08) điện ap 12V, công suất 55W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 24820735,05 |
| 7 |
Bộ điều biến (Modem) CGM4981ROG , Công suất 55.2 W, Điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 23455892,40 |
| 8 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (JL659A) HAJL659-63011, 110-240V, 3030W; Mục II, STT14, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 21710778,32 |
| 9 |
Bộ điều biến (Modem) CGM4981SHW , Công suất 55.2 W, Điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17219025,84 |
| 10 |
Bộ điều biến (Modem), CM3500 (1001685), điện áp 12V, công suất 18W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 15180417,86 |
| 11 |
Sạc không dây (điện áp 5V, dòng điện 1A, công suất 5W,chiều dài dây sạc 1000+/-10mm, có 1 đầu kết nối type C)
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 14871516,92 |
| 12 |
Bộ điều biến (Modem) TG3442 (1001629-HT) công suất 30W, điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 12690879,23 |
| 13 |
Bộ điều biến (Modem) FXA5000TLU (U46L448.01), điện ap 12V, công suất 18W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 11557594,95 |
| 14 |
Thiết bị kết nối truyền hình mạng Amazon S3L46N ( 53-035645), công suất 5.25W, điện áp 5.25V
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 10880429,67 |
| 15 |
Bộ điều biến (Modem) CGM4981COM2, điện ap 12V, công suất 55W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 10127683,22 |
| 16 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (JL661A) HAJL661-63011, 110-240V, 1590W; Mục II, STT16, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 9564824,78 |
| 17 |
Thiết bị định tuyến, (S9600-102XC) S9600-102XC-R8UB, 120V, 1300W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 9258259,24 |
| 18 |
Thiết bị kết nối truyền hình mạng Amazon S3L46N (53-035645-PS), công suất 5.25W ,điện áp 5.25V
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 9065565,72 |
| 19 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), RSVLC-1803(JL659A) HAJL659-63011, 110-240V, 3030W, Mục II, STT14, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 8983160,34 |
| 20 |
Máy tính bảng (Tablet) TCHT2AA0 (U46P393.00), công suất 18W, điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 8519148,74 |