Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: ThailandDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chíp nhớ, NHE8LKT1V45BA8CEHB (TH58LKT1V45BA8C). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 18208198,99 |
| 2 |
Chíp nhớ NHE8LKT2X45BAEFEPA (TH58LKT2X45BAEF). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 4212933,2735 |
| 3 |
Chíp nhớ, NHE8LKT2X45BAEFEPAAB, hàng mới 100%
CụNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VI?T NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 3374919,89 |
| 4 |
Chíp nhớ, NHE8LKT2F48BADEEVB (TH58LKT2F48BADE). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2908365,06 |
| 5 |
Chíp nhớ NHE8LKT1X45BADEEPA (TH58LKT1X45BADE). Hàng mới 100%
CụNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VI?T NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2380479,47 |
| 6 |
Chíp nhớ, NHE8LKT2X45BAEFEPA (TH58LKT2X45BAEF). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2377764,47 |
| 7 |
Chíp nhớ, NHE8LKT1X46BADEEHB (TH58LKT1X46BADE). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1516143,75 |
| 8 |
Chíp nhớ, NHE8LKT3F48BAEFEVB (TH58LKT3F48BAEF). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1326035,16 |
| 9 |
4037101991#&Chíp nhớ, NHE8LKT1V45BA8CEHB (TH58LKT1V45BA8C). Hàng mới 100%#&KXĐ
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1321856,81 |
| 10 |
Chíp nhớ, NHE8LKT3F48BAEFEHB (TH58LKT3F48BAEF). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1280702,76 |
| 11 |
Chíp nhớ, NHE8LKT2X48BADEEHB (TH58LKT2X48BADE). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1021580,39 |
| 12 |
Chíp nhớ, NHE8LKT1X45BADEEPA, hàng mới 100%
CụNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VI?T NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 964397,84 |
| 13 |
Chíp nhớ, NHE8LKT2X46BAEFEHB (TH58LKT2X46BAEF). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 767893,77 |
| 14 |
Chíp nhớ NHE8LKT1X45BADEEPA (TH58LKT1X45BADE ). Hàng mới 100%
CụNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VI?T NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 563274,71 |
| 15 |
Chíp nhớ, NHE8LKT3X48BAEFEHB (TH58LKT3X48BAEF). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 450282,29 |
| 16 |
4037102185#&Chíp nhớ, NHE8LKT2F48BADEEVB (TH58LKT2F48BADE). Hàng mới 100%#&KXĐ
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 395960,79 |
| 17 |
Chíp nhớ, NHE8LKT1X45BADEEPA (TH58LKT1X45BADE). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 252000,56 |
| 18 |
4037102055#&Chíp nhớ, NHE8LKT3F48BAEFEHB (TH58LKT3F48BAEF). Hàng mới 100%#&KXĐ
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 203734,29 |
| 19 |
4037102301#&Chíp nhớ, NHE8LKT1X46BADEEHB (TH58LKT1X46BADE). Hàng mới 100%#&KXĐ
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 165308,33 |
| 20 |
Chíp nhớ, NHE8LKT2X45BAEFEPA, hàng mới 100%
CụNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VI?T NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 52660,2 |