Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: MalaysiaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, DB,AC/DC,LPB,HI CUR STEP ESC HY, 925-800083-394
CôNG TY TNHH TEXON VIETNAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 6635247,52 |
| 2 |
EUPAR006900#&Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, DB,AC/DC,LPB,HI CUR STEP ESC HY, 925-800083-394#&VN
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 434623,2 |
| 3 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, ASSY,ENCL,AC/DC,HI CUR STEP ESC HY, 853-800083-387
CôNG TY TNHH TEXON VIETNAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 429033,0 |
| 4 |
EUPAR006900#&Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, DB,AC/DC,LPB,HI CUR STEP ESC HY, 925-800083-394 #&VN
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 115899,52 |
| 5 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, ASSY,DB,AC/DC,PWR,CASTER,CRATE, 853-A07743-016
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 84592,62 |
| 6 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, LPB,AHM HX,ESC,VXT, 853-290073-014
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 70887,55 |
| 7 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, LPB,V25,AHM HX,ESC,VXT, 853-290073-015
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 44488,53 |
| 8 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, CONFIG ASSY,RFPP,KIYOGX, 575-B68653-P9741
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 26847,08 |
| 9 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, DB,AC/DC,PWR,KIYO GX RFPP, 925-B68653-001
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 26847,08 |
| 10 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, CONFIG ASSY,RFPP,KIYOGX, 575-B68653-P9746
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 26847,08 |
| 11 |
.#&Tủ điện dùng cho máy CNC, điện áp: 208V/50-60Hz/60A, nhà sx: Lam Research, năm sx: 2024, hàng mới 100%, 853-290073-014. Tái xuất từ mục 01, tk: 107098016100/E13#&MX
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 17556,57 |
| 12 |
.#&Tủ điện dùng cho máy CNC, điện áp: 208V/50-60Hz/60A, nhà sx: Lam Research, năm sx: 2025, hàng mới 100%, 853-800083-648. Tái xuất từ mục 1, TK: 107085385260/E13 (09/04/2025)#&MX
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 11230,34 |
| 13 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, CONFIG ASSY,AUX BOX,CEFEM,MACH IV, 575-305086-P7125
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 9785,63 |
| 14 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, CONFIG ASSY,AUX BOX,CEFEM,MACH IV, 575-305086-P4086
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 9785,63 |
| 15 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, CONFIG ASSY,AUX BOX,CEFEM,MACH IV, 575-305086-P7124
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 9785,63 |
| 16 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, CONFIG ASSY,AUX BOX,CEFEM,MACH IV, 575-305086-P6810
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 9078,67 |
| 17 |
Mạch điện tử đã gắn linh kiện, PCA, BABY EAGLE TEMPERATURE SENSOR CARD, PCA-01936-03
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 3000,0 |
| 18 |
Bảng mạch điện tử dùng trong điện tử viễn thông, FAB,ROOK,VER05, FAB-00392-05
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 966,0 |
| 19 |
Bản mạch điện tử dùng trong điện tử viễn thông, PCBF,CONTROL BD,ARM/FPGA,ECAT, 710-A08756-001G$Q
CôNG TY TNHH TEXON VIETNAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 202,4 |
| 20 |
IHPBR001100#&Bản mạch điện tử dùng trong điện tử viễn thông, FAB, FLICKER, FAB-01496-01#&VN
CÔNG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 164,0 |