Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: IndiaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000582; P/N: SFML6L0J001; Mã QL: SFML6L0J03B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2743919,6 |
| 2 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 1201-004475; P/N: SFMP4A0R001; Mã QL: SFMP4A0R01B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2514246,71 |
| 3 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000582; P/N: SFML6L0J001; Mã QL: SFML6L0J02B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2152977,4 |
| 4 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000582; P/N: SFML6L0J001; Mã QL: SFML6L0J00B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2130360,0 |
| 5 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000583; P/N: SFMD6F0J001; Mã QL: SFMD6F0J02B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2095948,0 |
| 6 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000543; P/N: SFML6K0V001; Mã QL: SFML6K0V02B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1700781,8 |
| 7 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000583; P/N: SFMD6F0J001; Mã QL: SFMD6F0J00B
CôNG TY TNHH WISOL Hà NộI
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1000823,4 |
| 8 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp);material no: 2911-000550; P/N: SFML2A0Q001; mã QL: SFML2A0Q001
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 994033,4 |
| 9 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000583; P/N: SFMD6F0J001; Mã QL: SFMD6F0J01B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 948313,6 |
| 10 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000574; P/N: SFMR9X0C001; Mã QL: SFMR9X0C03B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 807885,6 |
| 11 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp);material no: 2911-000556; P/N: SFML5Z0K001; mã QL: SFML5Z0K02B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 718320,0 |
| 12 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000564; P/N: SFMRCY0L001; Mã QL: SFMRCY0L01B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 694742,4 |
| 13 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000581; P/N: SFML7F0J001; Mã QL: SFML7F0J01B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 643891,2 |
| 14 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000583; P/N: SFMD6F0J001; Mã QL: SFMD6F0J03B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 555949,8 |
| 15 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000574; P/N: SFMR9X0C001; Mã QL: SFMR9X0C01B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 487579,0 |
| 16 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-00582; P/N: SFML6L0J001; Mã QL: SFML6L0J01B
CôNG TY TNHH WISOL Hà NộI
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 460020,0 |
| 17 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000547; P/N: SFMD6B0K001; Mã QL: SFMD6B0K02B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 451513,4 |
| 18 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000544; P/N: SFML6Z0K001; Mã QL: SFML6Z0K02B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 420691,48 |
| 19 |
Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000574; P/N: SFMR9X0C001; Mã QL: SFMR9X0C02B
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 371577,4 |
| 20 |
SFML6L0J03B#&Linh kiện điện tử dùng lọc sóng tín hiệu (Mạch điện tử tích hợp); material no: 2911-000582; P/N: SFML6L0J001; Mã QL: SFML6L0J03B#&VN
CÔNG TY TNHH WISOL Hà NộI.
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 283569,0 |