Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: United States of America

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

266 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
E-reader_Electronic Display Device-KP32 Black,Wi
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
854370 10. An ninh mạng 43226490,13
2
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20 MID
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 42794390,7
3
Automatic data processing machine_Non portable computing device-KC23 US
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 34545097,89
4
E-reader_Electronic Display Device-KP32 Laurel G
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
854370 10. An ninh mạng 32957435,10
5
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC22 Black
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 30013139,8
6
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC25 US
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 26261553,00
7
Router_CYP_Router5G_WHT_MP
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 26224668,00
8
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC22 Glaci
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 16288858,26
9
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20 GL
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 14974172,17
10
E-reader_Electronic Display Device-KP33 Green 64G
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
854370 10. An ninh mạng 14301615,6
11
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20 BLUE
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 10911169,68
12
E-reader_Electronic Display Device-KP33 Grey 64GB
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
854370 10. An ninh mạng 10832724,0
13
Apparatus transmitter and receiver of voice_Home Cloud Computing Device-KE15 Mid
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 9212078,15
14
E-reader_Electronic Display Device-KP33 Grey 32GB
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
854370 10. An ninh mạng 8379925,2
15
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device -KC20 MID
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 7572490,80
16
Apparatus transmitter and receiver of voice_Home Cloud Computing Device-KE15 Deep
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 7376624,64
17
Apparatus transmitter and receiver of voice_Home Cloud Computing Device-KE15 Glacier
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 7155361,16
18
E-reader_Electronic Display Device-KP33 Grey 16GB
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
854370 10. An ninh mạng 5931270,0
19
16CYPW11A01#&Router_CYP_Router5G_WHT_MP#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 5293723,68
20
MEETING CONTROLLER TAP IP KAJ/Atari/Black/MP/VN/WW
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 4447716,18