Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: United States of AmericaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
E-reader_Electronic Display Device-KP32 Black,Wi
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
854370 | 10. An ninh mạng | 43226490,13 |
| 2 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20 MID
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 42794390,7 |
| 3 |
Automatic data processing machine_Non portable computing device-KC23 US
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 34545097,89 |
| 4 |
E-reader_Electronic Display Device-KP32 Laurel G
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
854370 | 10. An ninh mạng | 32957435,10 |
| 5 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC22 Black
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 30013139,8 |
| 6 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC25 US
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 26261553,00 |
| 7 |
Router_CYP_Router5G_WHT_MP
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 26224668,00 |
| 8 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC22 Glaci
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 16288858,26 |
| 9 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20 GL
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 14974172,17 |
| 10 |
E-reader_Electronic Display Device-KP33 Green 64G
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
854370 | 10. An ninh mạng | 14301615,6 |
| 11 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20 BLUE
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 10911169,68 |
| 12 |
E-reader_Electronic Display Device-KP33 Grey 64GB
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
854370 | 10. An ninh mạng | 10832724,0 |
| 13 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Home Cloud Computing Device-KE15 Mid
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 9212078,15 |
| 14 |
E-reader_Electronic Display Device-KP33 Grey 32GB
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
854370 | 10. An ninh mạng | 8379925,2 |
| 15 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device -KC20 MID
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 7572490,80 |
| 16 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Home Cloud Computing Device-KE15 Deep
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 7376624,64 |
| 17 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Home Cloud Computing Device-KE15 Glacier
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 7155361,16 |
| 18 |
E-reader_Electronic Display Device-KP33 Grey 16GB
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
854370 | 10. An ninh mạng | 5931270,0 |
| 19 |
16CYPW11A01#&Router_CYP_Router5G_WHT_MP#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 5293723,68 |
| 20 |
MEETING CONTROLLER TAP IP KAJ/Atari/Black/MP/VN/WW
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4447716,18 |