Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: GermanyDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Non portable computing device-KC22 DE IT
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 8252283,2 |
| 2 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Non portable computing device-KC22 DE Gl
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2701363,92 |
| 3 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC25 DE
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1967375,52 |
| 4 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1846601,94 |
| 5 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Non Portable Computing Device-KC20 EU
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1833230,68 |
| 6 |
Automatic data processing machine_Non portable computing device-KC23 DE FR
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1491958,08 |
| 7 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Non Portable Computing Device-KC20 DE
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1166233,16 |
| 8 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device -KC20
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 527544,48 |
| 9 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Non Portable Computing Device-KC20 DE GA
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 400793,76 |
| 10 |
53-027765#&Apparatus transmitter and receiver of voice_Non Portable Computing Device-KC20 EU#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 399934,32 |
| 11 |
E-reader_Electronic Display Device-KP33 UK IE 64G
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
854370 | 10. An ninh mạng | 182325,6 |
| 12 |
53-032665#&Apparatus transmitter and receiver of voice_Non portable computing device-KC22 DE IT#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 155361,6 |
| 13 |
E-reader_Electronic Display Device-KP33 UK 16G
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
854370 | 10. An ninh mạng | 89920,8 |
| 14 |
53-027757#&Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device -KC20#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 65943,06 |
| 15 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Home Cloud Computing Device-KE15C Deep S
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 38533,32 |
| 16 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Home Cloud Computing Device-KE15C Mid
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 38465,28 |
| 17 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Non portable computing device-KC22 UK Bl
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 29165,4 |
| 18 |
Automatic data processing machine_Non portable computing device-KC23 UK
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 24114,0 |
| 19 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Non portable computing device-KC22 ES GL
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17321,6 |
| 20 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Non portable computing device-KC22 ES BL
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17294,4 |