Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: CanadaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC22 Black
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3243417,6 |
| 2 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC22 Glaci
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1727507,2 |
| 3 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC25 CA
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1706550,12 |
| 4 |
Automatic data processing machine_Non portable computing device-KC23 CA MX
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1071220,32 |
| 5 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20 MID
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 559619,12 |
| 6 |
53-032663#&Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC22 Black#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 465782,4 |
| 7 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device -KC20 MID
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 427943,88 |
| 8 |
E-reader_Electronic Display Device-KP33 UK 64G
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
854370 | 10. An ninh mạng | 364418,94 |
| 9 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device -KC20 GL
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 332757,95 |
| 10 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20 BLUE
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 199593,46 |
| 11 |
53-032674#&Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC22 Glaci#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 190009,6 |
| 12 |
Apparatus transmitter and receiver of voice_Non Portable Computing Device-KC20 CA
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 166876,9 |
| 13 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device -KC20 BLUE
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 166327,80 |
| 14 |
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20 GL
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 133103,16 |
| 15 |
53-034485#&Automatic data processing machine_Non portable computing device-KC23 CA MX#&KXĐ
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 101324,16 |
| 16 |
53-036211#&E-reader_Electronic Display Device-KP33 UK 64G#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
854370 | 10. An ninh mạng | 91105,2 |
| 17 |
E-reader_Electronic Display Device-KP33 UK 16G
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
854370 | 10. An ninh mạng | 89920,8 |
| 18 |
53-027755#&Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device -KC20 MID#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
847141 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 32918,76 |
| 19 |
OC1 CHARGER/SILVER/WW/PVT SIZE 11
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 60,0 |
| 20 |
OC1 CHARGER/SILVER/WW/PVT SIZE 9
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 60,0 |