Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Canada

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

24 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC22 Black
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 3243417,6
2
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC22 Glaci
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1727507,2
3
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC25 CA
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1706550,12
4
Automatic data processing machine_Non portable computing device-KC23 CA MX
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1071220,32
5
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20 MID
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 559619,12
6
53-032663#&Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC22 Black#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 465782,4
7
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device -KC20 MID
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 427943,88
8
E-reader_Electronic Display Device-KP33 UK 64G
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
854370 10. An ninh mạng 364418,94
9
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device -KC20 GL
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 332757,95
10
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20 BLUE
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 199593,46
11
53-032674#&Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC22 Glaci#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 190009,6
12
Apparatus transmitter and receiver of voice_Non Portable Computing Device-KC20 CA
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 166876,9
13
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device -KC20 BLUE
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 166327,80
14
Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device-KC20 GL
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 133103,16
15
53-034485#&Automatic data processing machine_Non portable computing device-KC23 CA MX#&KXĐ
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 101324,16
16
53-036211#&E-reader_Electronic Display Device-KP33 UK 64G#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
854370 10. An ninh mạng 91105,2
17
E-reader_Electronic Display Device-KP33 UK 16G
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
854370 10. An ninh mạng 89920,8
18
53-027755#&Automatic data processing machine_Non Portable Computing Device -KC20 MID#&VN
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
847141 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 32918,76
19
OC1 CHARGER/SILVER/WW/PVT SIZE 11
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 60,0
20
OC1 CHARGER/SILVER/WW/PVT SIZE 9
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUSHAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 60,0