Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: ThailandDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 10404940,32 |
| 2 |
EP-T2510NBEGTH#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3491831,8 |
| 3 |
EP-T2510NWEGTH#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1984015,8 |
| 4 |
EP-T4511XBEGTH#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1227700,0 |
| 5 |
EP-T4511NBEGTH#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1050445,0 |
| 6 |
EP-T4511NBEGWW#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 237541,6 |
| 7 |
SM-L300NZGAASA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 104655,0 |
| 8 |
PIN LITHIUM (PIN SạC HOàN CHỉNH)
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 102755,26 |
| 9 |
SM-L300NZEAASA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 85663,0 |
| 10 |
SM-L320NDAAASA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 71987,5 |
| 11 |
SM-L330NDAAASA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 50566,5 |
| 12 |
SM-L320NZSAASA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 49887,0 |
| 13 |
SM-L705FZB1THL#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 24475,5 |
| 14 |
EP-T4511XBEGWW#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 23562,0 |
| 15 |
SạC PIN CủA TAI NGHE BLUETOOTH
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 16427,01 |
| 16 |
SM-L705FZA1THL#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 16073,0 |
| 17 |
SM-L705FZWATHL#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 15096,0 |
| 18 |
GH82-31846A#&PIN LITHIUM (PIN SạC HOàN CHỉNH)#&KXĐ
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 15042,72 |
| 19 |
EP-P5400BBEGWW#&THIếT Bị SạC KHÔNG DÂY CủA ĐIệN THOạI Và THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 12717,2 |
| 20 |
GH82-31847A#&PIN LITHIUM (PIN SạC HOàN CHỉNH)#&KXĐ
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 11629,56 |