Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: NetherlandsDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 61315875,1562 |
| 2 |
EP-T2510NBEGEU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 4547625,2 |
| 3 |
EP-T2510NWEGEU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3033458,6 |
| 4 |
EP-T4511XBEGEU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2986802,8 |
| 5 |
EP-T4511NBEGEU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2160644,68 |
| 6 |
PIN LITHIUM (PIN SạC HOàN CHỉNH)
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 1907545,4947 |
| 7 |
SM-L325FDAAEUB#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1848919,2946 |
| 8 |
EP-T2510XBEGEU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1718609,4 |
| 9 |
SM-L320NDAAEUB#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1203326,9291 |
| 10 |
SM-L305FZGAEUB#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 929952,3319 |
| 11 |
BảN MạCH CủA MáY TíNH XáCH TAY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 816456,4443 |
| 12 |
CụM MàN HìNH CủA MáY TíNH XáCH TAY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 673428,8913 |
| 13 |
EP-T6530NBEGEU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 622199,1 |
| 14 |
EP-T4511NWEGEU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 612838,8 |
| 15 |
SạC PIN CủA TAI NGHE BLUETOOTH
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 590667,3837 |
| 16 |
EP-T1510XWEGEU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 537750,0 |
| 17 |
EP-T1510NBEGEU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 463865,0 |
| 18 |
SM-L300NZGAEUB#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 451723,7971 |
| 19 |
EP-T1510XBEGEU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 437223,8 |
| 20 |
EP-T2510XWEGEU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 428773,4 |