Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Mexico

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

29 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 33039080,32
2
EP-T2510NWEGMX#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 3010481,2
3
EP-T2510NBEGMX#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1961581,0
4
EP-T4511NBSGMX#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1661583,8
5
EP-T5020XBEGMX#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1004480,8
6
EP-T2510XBEGMX#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 317849,2
7
EP-T1510NBEGMX#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 239666,6
8
EP-T6530NBEGMX#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 194723,5
9
EP-T2510XWEGMX#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 163218,2
10
EP-T1510NWEGMX#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 109033,8
11
SM-L320NZSAMXO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 105504,0
12
SM-L320NDAAMXO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 90432,0
13
EP-P2400TBSGMX#&THIếT Bị SạC KHÔNG DÂY CủA ĐIệN THOạI Và THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 82160,0
14
SM-L705FZB1MXO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 80525,5
15
SM-L500NZKAMXO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 67325,0
16
SM-L705FZS1MXO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 64863,0
17
EP-P6300TBEGMX#&THIếT Bị SạC KHÔNG DÂY CủA ĐIệN THOạI Và THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 61225,5
18
SM-L330NZSAMXO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 56078,0
19
SM-L330NDAAMXO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 56078,0
20
EP-P5400TBSGMX#&THIếT Bị SạC KHÔNG DÂY CủA ĐIệN THOạI Và THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 44277,6