Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Malaysia

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

70 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 9239936,25
2
EP-T2510NBEGGB#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 2154630,08
3
EP-T4511NBEGGB#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 147767,2
4
0902-003520#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 94611,02
5
EP-T4511XBEGGB#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 79216,7
6
0902-003519#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 77443,26
7
EP-T2510XBEGGB#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 70780,0
8
0902-003518#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 65545,00
9
SM-L330NZSAXME#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 63085,0
10
0902-003490#&MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&MY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 53822,02
11
SM-L330NDAAXME#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 51544,0
12
SM-L320NZSAXME#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 50561,0
13
0902-003491#&MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&MY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 50486,58
14
EP-T5020XBEGGB#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 42175,0
15
1205-006465#&MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&CN
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 37659,79
16
PIN LITHIUM (PIN SạC HOàN CHỉNH)
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850760 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến 25468,41
17
SạC PIN CủA TAI NGHE BLUETOOTH
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 15991,50
18
0902-003494#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 15899,16
19
EP-T2510NWEGGB#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 15849,8
20
SM-L320NDAAXME#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 15072,0