Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: MalaysiaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 9239936,25 |
| 2 |
EP-T2510NBEGGB#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2154630,08 |
| 3 |
EP-T4511NBEGGB#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 147767,2 |
| 4 |
0902-003520#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 94611,02 |
| 5 |
EP-T4511XBEGGB#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 79216,7 |
| 6 |
0902-003519#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 77443,26 |
| 7 |
EP-T2510XBEGGB#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 70780,0 |
| 8 |
0902-003518#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 65545,00 |
| 9 |
SM-L330NZSAXME#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 63085,0 |
| 10 |
0902-003490#&MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&MY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 53822,02 |
| 11 |
SM-L330NDAAXME#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 51544,0 |
| 12 |
SM-L320NZSAXME#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 50561,0 |
| 13 |
0902-003491#&MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&MY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 50486,58 |
| 14 |
EP-T5020XBEGGB#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 42175,0 |
| 15 |
1205-006465#&MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&CN
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 37659,79 |
| 16 |
PIN LITHIUM (PIN SạC HOàN CHỉNH)
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 25468,41 |
| 17 |
SạC PIN CủA TAI NGHE BLUETOOTH
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 15991,50 |
| 18 |
0902-003494#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 15899,16 |
| 19 |
EP-T2510NWEGGB#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 15849,8 |
| 20 |
SM-L320NDAAXME#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 15072,0 |