Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: Korea (Republic)Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 173448116,24 |
| 2 |
EP-T2510NBKGKR#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 5652536,7 |
| 3 |
1105-003300#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ)#&KR
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 5344366,98 |
| 4 |
CụM MàN HìNH CủA MáY TíNH XáCH TAY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 5285241,51 |
| 5 |
BảN MạCH CủA MáY TíNH XáCH TAY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 4787335,56 |
| 6 |
0902-003494#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 3539620,03 |
| 7 |
EP-T2510XBKGKR#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2763629,4 |
| 8 |
EP-T2510NWKGKR#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2380474,5 |
| 9 |
EP-T4511XBKGKR#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2045944,8 |
| 10 |
SạC PIN CủA TAI NGHE BLUETOOTH
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1686795,77 |
| 11 |
SM-L330NDAAKOO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1645038,0 |
| 12 |
PIN LITHIUM (PIN SạC HOàN CHỉNH)
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 1622915,97 |
| 13 |
EP-T6530NBKGKR#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1407135,4 |
| 14 |
SM-L320NZSAKOO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1394176,0 |
| 15 |
BA43-00377C#&PIN LITHIUM DùNG CHO MáY TíNH XáCH TAY#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 1217156,64 |
| 16 |
SM-L320NDAAKOO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1181547,5 |
| 17 |
EP-T2510XWKGKR#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1153423,2 |
| 18 |
SM-L310NZSAKOO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1090849,0 |
| 19 |
1105-003302#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ)#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 990681,39 |
| 20 |
EP13-00040C#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&KR
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 950299,64 |