Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Korea (Republic)

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

1.209 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 173448116,24
2
EP-T2510NBKGKR#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 5652536,7
3
1105-003300#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ)#&KR
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
854232 6. Công nghệ chip bán dẫn 5344366,98
4
CụM MàN HìNH CủA MáY TíNH XáCH TAY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
847330 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 5285241,51
5
BảN MạCH CủA MáY TíNH XáCH TAY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
847330 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 4787335,56
6
0902-003494#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 3539620,03
7
EP-T2510XBKGKR#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 2763629,4
8
EP-T2510NWKGKR#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 2380474,5
9
EP-T4511XBKGKR#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 2045944,8
10
SạC PIN CủA TAI NGHE BLUETOOTH
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1686795,77
11
SM-L330NDAAKOO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 1645038,0
12
PIN LITHIUM (PIN SạC HOàN CHỉNH)
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850760 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến 1622915,97
13
EP-T6530NBKGKR#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1407135,4
14
SM-L320NZSAKOO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 1394176,0
15
BA43-00377C#&PIN LITHIUM DùNG CHO MáY TíNH XáCH TAY#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850760 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến 1217156,64
16
SM-L320NDAAKOO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 1181547,5
17
EP-T2510XWKGKR#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1153423,2
18
SM-L310NZSAKOO#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 1090849,0
19
1105-003302#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ)#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
854232 6. Công nghệ chip bán dẫn 990681,39
20
EP13-00040C#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&KR
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 950299,64