Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: IndiaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
BảN MạCH CủA MáY TíNH XáCH TAY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 10369856,23 |
| 2 |
EP-T4511NBNGIN#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 7094440,6 |
| 3 |
1108-000762#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ)#&KR
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 4606740,0 |
| 4 |
CụM MàN HìNH CủA MáY TíNH XáCH TAY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3904884,08 |
| 5 |
EP-T4511XBEGIN#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2291484,9 |
| 6 |
0902-003523#&VI MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN#&TW
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2211851,6 |
| 7 |
1205-006888#&VI MạCH TíCH HợP#&KR
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1394784,0 |
| 8 |
CụM Vỏ TRƯớC Và BàN PHíM CủA MáY TíNH XáCH TAY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1250222,97 |
| 9 |
1205-006888#&VI MạCH TíCH HợP#&TW
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 841680,0 |
| 10 |
1108-000785#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ)#&SG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 768734,4 |
| 11 |
CụM Vỏ TRƯớC Và MàN HìNH MáY TíNH XáCH TAY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 621123,02 |
| 12 |
1201-004474#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP KHUếCH ĐạI#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854233 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 492507,0 |
| 13 |
EP-T6530NBNGIN#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 431232,6 |
| 14 |
1203-010093#&VI MạCH TíCH HợP#&TW
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 365529,6 |
| 15 |
1201-004411#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP KHUếCH ĐạI#&KR
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854233 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 284616,0 |
| 16 |
CụM Vỏ TRƯớC CủA MáY TíNH XáCH TAY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 264482,16 |
| 17 |
1203-010094#&VI MạCH TíCH HợP#&TW
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 235670,4 |
| 18 |
1201-004444#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP KHUếCH ĐạI#&JP
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam
|
854233 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 193700,64 |
| 19 |
BA96-08687C#&CụM MàN HìNH CủA MáY TíNH XáCH TAY#&KXĐ
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 177715,35 |
| 20 |
SạC PIN CủA TAI NGHE BLUETOOTH
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 173499,98 |