Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Canada

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

86 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 25013599,71
2
THIếT Bị KếT NốI CáC THIếT Bị Xử Lý, PHÂN CHIA Và ĐIềU KHIểN TíN HIệU Số CủA TRạM THU PHáT SóNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851769 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 1133516,55
3
EP-T4511XBEGCA#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 631005,0
4
EP-T2510NBEGCA#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 367390,2
5
EP-T2510XBEGCA#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 360265,2
6
SM-L300NZEAXAC#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 353726,7
7
BảN MạCH CủA MáY TíNH XáCH TAY
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
847330 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 284339,98
8
SM-L335FDAAXAC#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 173956,5
9
EP-T4511NBEGCA#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 125380,0
10
EP-P2400TBEGCA#&THIếT Bị SạC KHÔNG DÂY CủA ĐIệN THOạI Và THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 114276,7
11
EP-T5020XBEGCA#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 95634,2
12
EP-T1510XBEGCA#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 84838,4
13
EP-OL300BBEGCA#&THIếT Bị SạC KHÔNG DÂY CủA ĐIệN THOạI Và THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 74521,0
14
SM-L325FZSAXAC#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 71994,0
15
EP-T2510NWEGCA#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 65870,2
16
EP-T6530NBEGCA#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 64512,6
17
EP-T4511XWEGCA#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 62176,0
18
SM-L320NZSAXAC#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 60288,0
19
EP-P5400TBEGCA#&THIếT Bị SạC KHÔNG DÂY CủA ĐIệN THOạI Và THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 54690,6
20
SM-L505FZKAXAC#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 50715,0