Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Australia

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

77 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 27230598,31
2
EP-T2510NBEGAU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 378473,2
3
EP-T4511XBEGAU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 253766,4
4
SM-L505FZKAXSA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 220366,0
5
EP-T2510NWEGAU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 170101,2
6
EP-T5020XBEGAU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( GồM Củ SạC Và CáP SạC)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 146126,0
7
EP-P6300TBEGAU#&THIếT Bị SạC KHÔNG DÂY CủA ĐIệN THOạI Và THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 144986,2
8
EP-OL300BBEGWW#&THIếT Bị SạC KHÔNG DÂY CủA ĐIệN THOạI Và THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 123753,8
9
EP-T6530NBEGAU#&SạC PIN CủA ĐIệN THOạI DI ĐộNG ( KHÔNG BAO GồM CáP)#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 118331,0
10
SM-L335FZSAXSA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 107116,5
11
SM-L705FZB1XSA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 87744,0
12
SM-L705FZS1XSA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 78980,0
13
SM-L330NDAAXSA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 68067,0
14
PIN LITHIUM (PIN SạC HOàN CHỉNH)
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850760 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến 61256,78
15
SM-L320NZSAXSA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 55264,0
16
SạC PIN CủA TAI NGHE BLUETOOTH
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 52560,29
17
SM-L335FDAAXSA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 46041,5
18
SM-L315FZSAXSA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 41314,0
19
SM-L315FZGAXSA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 41134,0
20
SM-L325FDAAXSA#&THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG#&VN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 39899,0