Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: SingaporeDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Máy phân luồng mạng không dây PA11115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2776368,0 |
| 2 |
Máy phân luồng mạng không dây PA12010 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 986784,0 |
| 3 |
Máy phân luồng mạng không dây EERO/ V011114 (Model: V010001; Dải tần: 2412MHz~7115MHz; Tốc độ mạng 4.3~9.4Gbps; Nguồn: 15V,3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 856238,4 |
| 4 |
P15463#&Máy phân luồng mạng không dây PA11115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 434208,0 |
| 5 |
P14825#&Máy phân luồng mạng không dây PA11115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 416064,0 |
| 6 |
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây PA10315 ( Model: PA10001; Dải tần: 2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 365195,04 |
| 7 |
Máy phân luồng mạng không dây PA11114 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 298562,4 |
| 8 |
Máy phân luồng mạng không dây PA10115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 222144,0 |
| 9 |
Máy phân luồng mạng không dây EERO/ S011114 (Model: S010001; Dải tần: 2.4~7GHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 9V, 3A)
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 206720,0 |
| 10 |
P15388#&Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây PA10315 ( Model: PA10001; Dải tần: 2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 134215,2 |
| 11 |
P15205#&Máy phân luồng mạng không dây V011115 (Model: V010001; Dải tần: 2412MHz~7115MHz; Tốc độ mạng 4.3~9.4Gbps; Nguồn: 15V,3A )#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 121334,4 |
| 12 |
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây EERO/ S010315 (Model: S010001; Dải tần : 2.4~7GHz ; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 9V, 3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 47859,0 |
| 13 |
Máy phân luồng mạng không dây V011115 (Model: V010001; Dải tần: 2412MHz~7115MHz; Tốc độ mạng 4.3~9.4Gbps; Nguồn: 15V,3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 36581,76 |
| 14 |
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây PA10314 ( Model: PA10001; Dải tần: 2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 21120,12 |
| 15 |
Máy phân luồng mạng không dây PA10114 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17170,56 |
| 16 |
Máy phân luồng mạng không dây EERO/ V010115 (Model: V010001; Dải tần: 2.4~7GHz; Tốc độ mạng: 9.4Gbps; Nguồn: 15V,3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 14543,2 |
| 17 |
FN002#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp: 1.8~3.3V,150-00346, tái xuất theo TK 107454106210/E11 ngày 19/08/2025,mục 6#&US
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 7640,5 |
| 18 |
FN002#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp: 3.3V,150-00224, tái xuất theo TK 106745787960/E11 ngày 22/11/2024,mục 4#&TW
Công ty TNHH Funing Precision Component
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2468,88 |
| 19 |
FN002#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp: 3.3V,150-00224, tái xuất theo TK 106706874520/E11 ngày 07/11/2024, mục 22#&TW
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2313,36 |
| 20 |
FN002#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp : 1.8~3.3 V,M2714, tái xuất theo TK 107192548040/E11 ngày 19/05/2025,mục 40#&CN
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1365,25 |