Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Singapore

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

28 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Máy phân luồng mạng không dây PA11115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 2776368,0
2
Máy phân luồng mạng không dây PA12010 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 986784,0
3
Máy phân luồng mạng không dây EERO/ V011114 (Model: V010001; Dải tần: 2412MHz~7115MHz; Tốc độ mạng 4.3~9.4Gbps; Nguồn: 15V,3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 856238,4
4
P15463#&Máy phân luồng mạng không dây PA11115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 434208,0
5
P14825#&Máy phân luồng mạng không dây PA11115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 416064,0
6
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây PA10315 ( Model: PA10001; Dải tần: 2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 365195,04
7
Máy phân luồng mạng không dây PA11114 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 298562,4
8
Máy phân luồng mạng không dây PA10115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 222144,0
9
Máy phân luồng mạng không dây EERO/ S011114 (Model: S010001; Dải tần: 2.4~7GHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 9V, 3A)
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 206720,0
10
P15388#&Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây PA10315 ( Model: PA10001; Dải tần: 2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 134215,2
11
P15205#&Máy phân luồng mạng không dây V011115 (Model: V010001; Dải tần: 2412MHz~7115MHz; Tốc độ mạng 4.3~9.4Gbps; Nguồn: 15V,3A )#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 121334,4
12
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây EERO/ S010315 (Model: S010001; Dải tần : 2.4~7GHz ; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 9V, 3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 47859,0
13
Máy phân luồng mạng không dây V011115 (Model: V010001; Dải tần: 2412MHz~7115MHz; Tốc độ mạng 4.3~9.4Gbps; Nguồn: 15V,3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 36581,76
14
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây PA10314 ( Model: PA10001; Dải tần: 2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 21120,12
15
Máy phân luồng mạng không dây PA10114 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 17170,56
16
Máy phân luồng mạng không dây EERO/ V010115 (Model: V010001; Dải tần: 2.4~7GHz; Tốc độ mạng: 9.4Gbps; Nguồn: 15V,3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 14543,2
17
FN002#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp: 1.8~3.3V,150-00346, tái xuất theo TK 107454106210/E11 ngày 19/08/2025,mục 6#&US
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 7640,5
18
FN002#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp: 3.3V,150-00224, tái xuất theo TK 106745787960/E11 ngày 22/11/2024,mục 4#&TW
Công ty TNHH Funing Precision Component
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 2468,88
19
FN002#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp: 3.3V,150-00224, tái xuất theo TK 106706874520/E11 ngày 07/11/2024, mục 22#&TW
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 2313,36
20
FN002#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp : 1.8~3.3 V,M2714, tái xuất theo TK 107192548040/E11 ngày 19/05/2025,mục 40#&CN
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 1365,25