Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Australia

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

17 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây GA03690-AU (Model: G6ZUC, dải tần: 2.4GHz ~ 6GHz, tốc độ mạng: 9.6Gbps, nguồn: 10V,2.25A)
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 2403583,37
2
Máy phân luồng mạng không dây PA11115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 2316724,8
3
Máy phân luồng mạng không dây EERO/ S011115 (Model: S010001; Dải tần: 2.4~7GHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 9V;3A)
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 574811,88
4
P14825#&Máy phân luồng mạng không dây PA11115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 343252,8
5
P14693#&Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây GA03690-AU (Model: G6ZUC, dải tần: 2.4GHz ~ 6GHz, tốc độ mạng: 9.6Gbps, nguồn: 10V,2.25A)#&VN
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 329263,7
6
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây PA10315 ( Model: PA10001; Dải tần: 2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 305046,71
7
Máy phân luồng mạng không dây PA10115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 173085,53
8
P14627#&Máy phân luồng mạng không dây EERO/ S011115 (Model: S010001; Dải tần: 2.4~7GHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 9V;3A)#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 148146,6
9
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây EERO/ S010315 (Model: S010001; Dải tần : 2.4~7GHz ; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 9V, 3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 140315,4
10
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây PA10315 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A ),
Công ty TNHH Funing Precision Component
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 118478,24
11
Máy phân luồng mạng không dây GA03030-AU (Model: G6ZUC, dải tần: 2.4 GHz ~ 6 GHz, tốc độ mạng: 9.6 Gbps, nguồn: 10V,2.25A)
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 112123,43
12
Máy phân luồng mạng không dây EERO/ V010115 (Model: V010001; Dải tần: 2.4~7GHz; Tốc độ mạng: 9.4Gbps; Nguồn: 15V,3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 102475,79
13
Máy phân luồng mạng không dây EERO/ S010115 (Model: S010001; Dải tần : 2.4~7GHz ; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 9V, 3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 10668,0
14
Bản mạch vi xử lý của thiết bị đo điện 40-2525 (kích thước 23*22*2.5mm)
Công ty TNHH Funing Precision Component
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 646,83
15
FN002#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp : 1.2V-2.3V,P000249250, tái xuất theo TK 107678087200/E11 ngày 05/11/2025,mục 1#&CN
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 442,4
16
Bản mạch vi xử lý của thiết bị đo điện 26-2564 (kích thước 23*22*2.5mm)
Công ty TNHH Funing Precision Component
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 287,84
17
Máy phân luồng mạng không dây NR-PA11115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 82,32