Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: AustraliaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây GA03690-AU (Model: G6ZUC, dải tần: 2.4GHz ~ 6GHz, tốc độ mạng: 9.6Gbps, nguồn: 10V,2.25A)
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2403583,37 |
| 2 |
Máy phân luồng mạng không dây PA11115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2316724,8 |
| 3 |
Máy phân luồng mạng không dây EERO/ S011115 (Model: S010001; Dải tần: 2.4~7GHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 9V;3A)
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 574811,88 |
| 4 |
P14825#&Máy phân luồng mạng không dây PA11115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 343252,8 |
| 5 |
P14693#&Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây GA03690-AU (Model: G6ZUC, dải tần: 2.4GHz ~ 6GHz, tốc độ mạng: 9.6Gbps, nguồn: 10V,2.25A)#&VN
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 329263,7 |
| 6 |
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây PA10315 ( Model: PA10001; Dải tần: 2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 305046,71 |
| 7 |
Máy phân luồng mạng không dây PA10115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 173085,53 |
| 8 |
P14627#&Máy phân luồng mạng không dây EERO/ S011115 (Model: S010001; Dải tần: 2.4~7GHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 9V;3A)#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 148146,6 |
| 9 |
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây EERO/ S010315 (Model: S010001; Dải tần : 2.4~7GHz ; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 9V, 3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 140315,4 |
| 10 |
Bộ 3 máy phân luồng mạng không dây PA10315 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A ),
Công ty TNHH Funing Precision Component
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 118478,24 |
| 11 |
Máy phân luồng mạng không dây GA03030-AU (Model: G6ZUC, dải tần: 2.4 GHz ~ 6 GHz, tốc độ mạng: 9.6 Gbps, nguồn: 10V,2.25A)
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 112123,43 |
| 12 |
Máy phân luồng mạng không dây EERO/ V010115 (Model: V010001; Dải tần: 2.4~7GHz; Tốc độ mạng: 9.4Gbps; Nguồn: 15V,3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 102475,79 |
| 13 |
Máy phân luồng mạng không dây EERO/ S010115 (Model: S010001; Dải tần : 2.4~7GHz ; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 9V, 3A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 10668,0 |
| 14 |
Bản mạch vi xử lý của thiết bị đo điện 40-2525 (kích thước 23*22*2.5mm)
Công ty TNHH Funing Precision Component
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 646,83 |
| 15 |
FN002#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp : 1.2V-2.3V,P000249250, tái xuất theo TK 107678087200/E11 ngày 05/11/2025,mục 1#&CN
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 442,4 |
| 16 |
Bản mạch vi xử lý của thiết bị đo điện 26-2564 (kích thước 23*22*2.5mm)
Công ty TNHH Funing Precision Component
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 287,84 |
| 17 |
Máy phân luồng mạng không dây NR-PA11115 (Model: PA10001 ; Dải tần:2412MHz ~ 5885MHz; Tốc độ mạng 2.5Gbps; Nguồn: 100-240V,0.65A )
CÔNG TY TNHH FUNING PRECISION COMPONENT
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 82,32 |