Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: MalaysiaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Máy chủ server (gồm hai máy chính và bộ phụ kiện đi kèm) dung lượng 17.28TB. Hàng mới 100%
CụNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
847150 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 59324934,19 |
| 2 |
Máy chủ server (gồm máy chủ và bộ phụ kiện đi kèm) dung lượng 5.72 TB. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
847150 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3835000,0 |
| 3 |
Máy chủ server (gồm máy chủ và bộ phụ kiện đi kèm) dung lượng 5.72 TB, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
847150 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3717000,0 |
| 4 |
Máy chủ server (gồm máy chủ và bộ phụ kiện đi kèm) dung lượng 16.30 TB, không chứa MMDS, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
847150 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3413750,0 |
| 5 |
Máy chủ server (gồm máy chủ và bộ phụ kiện đi kèm) dung lượng 8.62 TB . Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
847150 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1833930,0 |
| 6 |
Máy chủ server (gồm máy chủ và bộ phụ kiện đi kèm) dung lượng 8.62 TB. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
847150 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1519542,0 |
| 7 |
243011#&Máy chủ server (gồm hai máy chính và bộ phụ kiện đi kèm) dung lượng 17.28TB. Hàng mới 100%#&KXĐ
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
847150 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 146120,53 |
| 8 |
2KR6288X2C0002C#&Máy chủ server (gồm máy chủ và bộ phụ kiện đi kèm) dung lượng 16.30 TB, không chứa MMDS, hàng mới 100%#&KXĐ
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
847150 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 81930,0 |
| 9 |
Bản mạch điện tử dùng cho máy chủ server, điện áp 12V, công suất 550W, mới 100%
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 68410,68 |
| 10 |
V0010TE0000000ZY#&Đơn vị xử lý CPU của bảng mạch điện tử, dùng để lắp ráp máy chủ server , 3000054596. Hàng mới 100% (Dòng hàng số 1 TKN 106932787250 /E11) #&MY
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 4276,4 |
| 11 |
Bản mạch điện tử dùng cho máy chủ server, điện áp 12V, công suất 1600W, mới 100%
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2868,96 |
| 12 |
V0232JJ000000000#&ổ cứng cố định, dung lượng 7.68TB , dùng để lắp ráp máy chủ server , 3000056274. Hàng mới 100%( dòng số 4 TKN 107243495110/E11)#&TW
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 942,57 |
| 13 |
EVT017#&Linh kiện lắp ráp máy chủ: ổ cứng cố định, dung lượng 1.92TB. Hàng mới 100% ( Dòng hàng số 34 TKN 105157760851 /E11 )#&PH
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 380,39 |
| 14 |
YUI0-01715-100#&Vi mạch tích hợp dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử 1000207030. Hàng mới 100%, thuộc dòng 8 của tk 106674190120/E11#&MY
CôNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 317,98 |
| 15 |
YUI0-01911-000#&Vi mạch tích hợp dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử , 1000231554. Hàng mới 100% (dòng hàng 1 của TKN 107328171640/E11)#&MY
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 190,0 |
| 16 |
YUI0-01911-000#&Vi mạch tích hợp dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử , 1000231554. Hàng mới 100% ( Dòng hàng 1 tk 107328171640/E11) #&MY
CÔNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 190,0 |
| 17 |
YUCK-00044-000#&Vi mạch tích hợp dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử 1000222543. Hàng mới 100%, thuộc dòng 12 của TK 106674210900/E11#&TW
CôNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1,17 |