Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Viet Nam

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

96 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Bản mạch điện tử
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 6229430,0450
2
Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 2034894,2
3
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2C20-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 19 TK 104588836920)/(7UMKDC512MH1H01)M12L5121632A-5TG2S#&TW
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 135971,66
4
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2D41-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 14 TK 105435487510)/(7UMKDC512MH1H02)M12L5121632A-5TG2T#&TW
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 95782,28
5
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2D40-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 14 TK 105435487510)/(7UMKDC256MH1H03)M12L2561616A-5TG2T#&TW
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 85552,66
6
25-C001-1193-10#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 76297,7376
7
25-C001-1087-14#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 61612,165
8
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2C25-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 24 TK 104707939560)/(7UKBFSF0AS13H01)FSF0AS135AB#&TW
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 31216,92
9
25-C001-1112-14#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 26433,2886
10
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2C18-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 19 TK 104588836920)/(7UMKDC128MH1H02)M12L128168A-5TG2S#&TW
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 21186,73
11
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/TVN9-2022-G6-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 13 TK 104942621340)#&CN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 14619,49
12
25-C001-0912-22#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 14209,6581
13
25-C001-1223-05#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 14052,948
14
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2C21-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 22 TK 105719930410)#&CN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 13780,0
15
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2C19-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 20 TK 104588836920)/(7UMKDC256MH1H02)M12L2561616A-5TG2S#&TW
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 10301,34
16
25-S001-1266-02#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 7851,6
17
25-C001-1083-15#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 6316,731
18
25-C001-0875-11#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 5610,902
19
25-C001-0952-20#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 5360,91
20
25-C001-1188-11#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 4589,5376