Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: Viet NamDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bản mạch điện tử
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 6229430,0450 |
| 2 |
Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2034894,2 |
| 3 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2C20-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 19 TK 104588836920)/(7UMKDC512MH1H01)M12L5121632A-5TG2S#&TW
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 135971,66 |
| 4 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2D41-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 14 TK 105435487510)/(7UMKDC512MH1H02)M12L5121632A-5TG2T#&TW
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 95782,28 |
| 5 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2D40-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 14 TK 105435487510)/(7UMKDC256MH1H03)M12L2561616A-5TG2T#&TW
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 85552,66 |
| 6 |
25-C001-1193-10#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 76297,7376 |
| 7 |
25-C001-1087-14#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 61612,165 |
| 8 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2C25-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 24 TK 104707939560)/(7UKBFSF0AS13H01)FSF0AS135AB#&TW
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 31216,92 |
| 9 |
25-C001-1112-14#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 26433,2886 |
| 10 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2C18-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 19 TK 104588836920)/(7UMKDC128MH1H02)M12L128168A-5TG2S#&TW
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 21186,73 |
| 11 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/TVN9-2022-G6-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 13 TK 104942621340)#&CN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 14619,49 |
| 12 |
25-C001-0912-22#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 14209,6581 |
| 13 |
25-C001-1223-05#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 14052,948 |
| 14 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2C21-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 22 TK 105719930410)#&CN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 13780,0 |
| 15 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/C001-2C19-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 20 TK 104588836920)/(7UMKDC256MH1H02)M12L2561616A-5TG2S#&TW
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 10301,34 |
| 16 |
25-S001-1266-02#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 7851,6 |
| 17 |
25-C001-1083-15#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 6316,731 |
| 18 |
25-C001-0875-11#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 5610,902 |
| 19 |
25-C001-0952-20#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 5360,91 |
| 20 |
25-C001-1188-11#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 4589,5376 |