Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: ThailandDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bản mạch điện tử
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 11734634,1771 |
| 2 |
Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 4590176,252 |
| 3 |
25-A93E-H010-25#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 110049,72 |
| 4 |
25-A93E-H030-07#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 83347,096 |
| 5 |
25-ACT9-H030-07#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 74927,85 |
| 6 |
25-AAJR-H010-26#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 74874,816 |
| 7 |
25-ACT9-H010-18#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 66212,7 |
| 8 |
TVNCXN981#&Bản mạch điện tử (linh kiện sản xuất máy nội soi)/FEP6-9199-A1-1H (tái xuất nguyên liệu thuộc mục 7 tờ khai 107663556120)#&TH
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 47456,64 |
| 9 |
25-ADDC-H001-05#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 35164,024 |
| 10 |
TVNCXN981#&Bản mạch điện tử (linh kiện sản xuất máy nội soi)/FEP6-9199-A1-1H (tái xuất nguyên liệu thuộc mục 9 tờ khai 107663556120)#&TH
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 20267,94 |
| 11 |
25-AAJP-H101-04#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 17805,528 |
| 12 |
25-AAJR-H030-06#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 13025,908 |
| 13 |
Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện ( dùng cho điện áp không quá 1000 V )
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 12087,36 |
| 14 |
TVNCXN981#&Bản mạch điện tử (linh kiện sản xuất máy nội soi)/FEP6-9199-A1-1H (tái xuất nguyên liệu thuộc mục 8 tờ khai 107663556120)#&TH
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 6426,42 |
| 15 |
25-AA2J-H02T-03#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 5802,624 |
| 16 |
25-A93E-H00C-01#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 5333,04 |
| 17 |
25-AA2J-H00E-01#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2483,64 |
| 18 |
TVNCXN901#&Bản mạch điện tử (linh kiện sản xuất máy nội soi)/FEP6-9145-A3-1H (113Y200197P)EP-6000 Main Board Assy (tạm xuất kiểm tra chất lượng tờ khai 107190909932)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 520,67 |
| 19 |
TVNCXN901#&Bản mạch điện tử (linh kiện sản xuất máy nội soi)/FEP6-9129-A1-1H(113Y200189B) (tái xuất nguyên liệu thuộc mục 4 TK 107593423930)#&TH
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 447,93 |
| 20 |
TVNSTX008#&Mạch tích hợp/1108-0101-00-+M (tái xuất nguyên liệu mục 32 tờ khai 106827414410)#&MY
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 305,5 |