Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Thailand

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

23 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Bản mạch điện tử
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 11734634,1771
2
Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 4590176,252
3
25-A93E-H010-25#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 110049,72
4
25-A93E-H030-07#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 83347,096
5
25-ACT9-H030-07#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 74927,85
6
25-AAJR-H010-26#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 74874,816
7
25-ACT9-H010-18#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 66212,7
8
TVNCXN981#&Bản mạch điện tử (linh kiện sản xuất máy nội soi)/FEP6-9199-A1-1H (tái xuất nguyên liệu thuộc mục 7 tờ khai 107663556120)#&TH
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 47456,64
9
25-ADDC-H001-05#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 35164,024
10
TVNCXN981#&Bản mạch điện tử (linh kiện sản xuất máy nội soi)/FEP6-9199-A1-1H (tái xuất nguyên liệu thuộc mục 9 tờ khai 107663556120)#&TH
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 20267,94
11
25-AAJP-H101-04#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 17805,528
12
25-AAJR-H030-06#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 13025,908
13
Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện ( dùng cho điện áp không quá 1000 V )
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 12087,36
14
TVNCXN981#&Bản mạch điện tử (linh kiện sản xuất máy nội soi)/FEP6-9199-A1-1H (tái xuất nguyên liệu thuộc mục 8 tờ khai 107663556120)#&TH
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 6426,42
15
25-AA2J-H02T-03#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 5802,624
16
25-A93E-H00C-01#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 5333,04
17
25-AA2J-H00E-01#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 2483,64
18
TVNCXN901#&Bản mạch điện tử (linh kiện sản xuất máy nội soi)/FEP6-9145-A3-1H (113Y200197P)EP-6000 Main Board Assy (tạm xuất kiểm tra chất lượng tờ khai 107190909932)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 520,67
19
TVNCXN901#&Bản mạch điện tử (linh kiện sản xuất máy nội soi)/FEP6-9129-A1-1H(113Y200189B) (tái xuất nguyên liệu thuộc mục 4 TK 107593423930)#&TH
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 447,93
20
TVNSTX008#&Mạch tích hợp/1108-0101-00-+M (tái xuất nguyên liệu mục 32 tờ khai 106827414410)#&MY
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
854231 6. Công nghệ chip bán dẫn 305,5