Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: MalaysiaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bản mạch điện tử
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 9168987,5530 |
| 2 |
Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2915422,372 |
| 3 |
25-ADXJ-H005-02#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 348491,292 |
| 4 |
25-AA2J-H010-02#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 275640,516 |
| 5 |
25-AC57-H100-02#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 107622,7838 |
| 6 |
AA2J-H010-02#&Bản mạch điện tử#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 94609,89 |
| 7 |
25-ADXG-H00K-01#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 73056,118 |
| 8 |
25-ADXG-H005-02#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 72032,464 |
| 9 |
ADXJ-H005-02#&Bản mạch điện tử#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 62969,76 |
| 10 |
25-AA2J-H02T-03#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 51978,1 |
| 11 |
25-AA2J-H00D-01#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 35196,668 |
| 12 |
25-ADXG-H00S-02#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 32780,5037 |
| 13 |
25-AA2J-H02A-09#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 27092,483 |
| 14 |
25-ADXD-H005-02#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 26872,8207 |
| 15 |
25-A93E-H006-01#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 24131,23 |
| 16 |
25-A93E-H004-01#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 23475,12 |
| 17 |
25-AA2J-H02A-10#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 22386,0656 |
| 18 |
25-A797-H00K-01#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 19446,266 |
| 19 |
25-AA2J-H00E-01#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 19168,62 |
| 20 |
AA2J-H02T-03#&Bản mạch điện tử#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 18967,33 |