Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: JapanDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bản mạch điện tử
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 4932258,3682 |
| 2 |
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model EP-6000 (Processor for Endoscope)(820Y201606A)(FEP6025204) EP6000 BODY 2(RoHS)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 3915601,4196 |
| 3 |
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model BL-7000 (Processor for Endoscope)(820Y201552D) BL-7000 BODY2 (RoHS)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1252652,8398 |
| 4 |
Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1237570,4215 |
| 5 |
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model EP-6000 (Processor for Endoscope)(820Y201606A)(FEP6025204) EP-6000 BODY 2(RoHS)
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1200386,36 |
| 6 |
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model EP-6000 (Processor for Endoscope)(820Y201606A) EP6000 (RoHS)(FEP6025204) EP-6000 BODY 2(RoHS)
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 354459,6849 |
| 7 |
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model BL-7000 (Processor for Endoscope)(820Y201553D) BL-7000-US BODY2 (RoHS)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 229900,9025 |
| 8 |
FEP6-252B-11#&Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model EP-6000 (Processor for Endoscope)(820Y201606A)(FEP6025204) EP6000 BODY 2(RoHS)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 201725,0598 |
| 9 |
25-H004-0279-05#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 177214,83 |
| 10 |
FEP6-252B-09#&Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model EP-6000 (Processor for Endoscope)(820Y201606A) EP6000 (RoHS)(FEP6025204) EP-6000 BODY 2(RoHS)#&VN
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 169021,2293 |
| 11 |
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model BL-7000 (Processor for Endoscope)(820Y201552D) BL-7000-US
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 84603,4831 |
| 12 |
FBL7-170B-18#&Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model BL-7000 (Processor for Endoscope)(820Y201552D) BL-7000 BODY2 (RoHS)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 82537,242 |
| 13 |
25-F004-0173-11#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 77249,5324 |
| 14 |
25-F004-0170-07#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 66705,7662 |
| 15 |
Bảng mạch điện tử (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 64709,1814 |
| 16 |
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model BL-7000 (Processor for Endoscope)(820Y201553D) BL-7000-US
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 49766,7538 |
| 17 |
25-D004-0002-05#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 39359,9 |
| 18 |
25-F004-0127-10#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 37324,68 |
| 19 |
25-F004-0216-02#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 31103,9 |
| 20 |
25-F004-0169-10#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 29322,7 |