Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Japan

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

124 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Bản mạch điện tử
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 4932258,3682
2
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model EP-6000 (Processor for Endoscope)(820Y201606A)(FEP6025204) EP6000 BODY 2(RoHS)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
901819 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến 3915601,4196
3
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model BL-7000 (Processor for Endoscope)(820Y201552D) BL-7000 BODY2 (RoHS)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
901819 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến 1252652,8398
4
Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 1237570,4215
5
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model EP-6000 (Processor for Endoscope)(820Y201606A)(FEP6025204) EP-6000 BODY 2(RoHS)
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
901819 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến 1200386,36
6
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model EP-6000 (Processor for Endoscope)(820Y201606A) EP6000 (RoHS)(FEP6025204) EP-6000 BODY 2(RoHS)
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
901819 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến 354459,6849
7
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model BL-7000 (Processor for Endoscope)(820Y201553D) BL-7000-US BODY2 (RoHS)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
901819 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến 229900,9025
8
FEP6-252B-11#&Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model EP-6000 (Processor for Endoscope)(820Y201606A)(FEP6025204) EP6000 BODY 2(RoHS)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
901819 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến 201725,0598
9
25-H004-0279-05#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 177214,83
10
FEP6-252B-09#&Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model EP-6000 (Processor for Endoscope)(820Y201606A) EP6000 (RoHS)(FEP6025204) EP-6000 BODY 2(RoHS)#&VN
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
901819 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến 169021,2293
11
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model BL-7000 (Processor for Endoscope)(820Y201552D) BL-7000-US
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
901819 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến 84603,4831
12
FBL7-170B-18#&Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model BL-7000 (Processor for Endoscope)(820Y201552D) BL-7000 BODY2 (RoHS)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
901819 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến 82537,242
13
25-F004-0173-11#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 77249,5324
14
25-F004-0170-07#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 66705,7662
15
Bảng mạch điện tử (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 64709,1814
16
Bộ xử lý máy nội soi dạ dày, đại tràng FUJIFILM. Model BL-7000 (Processor for Endoscope)(820Y201553D) BL-7000-US
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
901819 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến 49766,7538
17
25-D004-0002-05#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 39359,9
18
25-F004-0127-10#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 37324,68
19
25-F004-0216-02#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 31103,9
20
25-F004-0169-10#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
853710 5. Công nghệ robot và tự động hóa 29322,7