Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: HongKongDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bản mạch điện tử
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 10154283,1507 |
| 2 |
Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa, 6. Công nghệ chip bán dẫn | 3646128,6902 |
| 3 |
25-0675-0006-04#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 186723,72 |
| 4 |
25-A7AH-H020-38#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 162768,71 |
| 5 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/K003-2537-A1-0H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 12 TK 105666987200)#&JP
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 98109,2 |
| 6 |
25-ACM1-H02M-17#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 90819,11 |
| 7 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/9367-3808-A3-2H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 7 TK 105564451640)#&MX
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 75830,65 |
| 8 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/540K-+247-70-2H(tái xuất nguyên liệu thuộc mục 18 TK 105309900360)#&MY
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 68332,3448 |
| 9 |
TVNSTX008#&Mạch tích hợp/A796-K220-00-AM (tái xuất nguyên liệu mục 1 tờ khai 103231031740)#&TW
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 61036,2 |
| 10 |
25-A7AH-H02C-05#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 57441,31 |
| 11 |
25-AAJ0-H02K-24#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 50030,53 |
| 12 |
25-0675-0005-03#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 49005,6 |
| 13 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp (7NBMF256G002H01) PS3117- MSASSD256G-B5PTS-T/CL /C001-9017-A1-0H (tái xuất nguyên liệu thuộc mục 24 TK 107206860940)#&TW
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 47840,0 |
| 14 |
25-A7AH-H016-03#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 44954,52 |
| 15 |
25-A7AH-H02E-05#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 43145,0 |
| 16 |
25-AA2J-H02A-09#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 31764,01 |
| 17 |
25-AC57-H100-02#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 31622,18 |
| 18 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/K003-2A15-A1-0H (tái xuất nguyên liệu thuộc mục 43 TK 105607561250)#&MY
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 29597,4 |
| 19 |
TVNCXN008#&Mạch tích hợp/K003-2A15-A1-0H (tái xuất nguyên liệu thuộc mục 4 TK 105773287210)#&MY
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 29597,4 |
| 20 |
25-AAJ0-H021-04#&Bảng mạch điện tử đã gắn linh kiện (dùng cho điện áp không quá 1.000 V)#&VN
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 28341,06 |