Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: HongKongDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tấm mạch in đã lắp ráp 5890-5056-267000 CSX-B406,ANDOR,FG,Panel,PENCIL,MP,PCB 06 VN,RoHS, HF 5807-5056-127000 bộ phận của bút cảm ứng, mới 100%
CÔNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 21511448,8 |
| 2 |
Tấm mạch in đã lắp ráp 5890-5056-267000 CSX-B406,ANDOR,FG,Panel,PENCIL,MP,PCB 06 VN,Ro HS, HF 5807-5056-127000 bộ phận của bút cảm ứng, mới 100%
CÔNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 11425797,6 |
| 3 |
Tấm mạch in đã lắp ráp 6282-F00Q-018V,PCBA,R12d PRQ2 PROD MLB - 6202-000A-018V bộ phận của đầu đọc thẻ từ, 5W, 5V/0.5A, tần số 13.56MHz, khoảng cách đọc <10cm, mới 100%
CÔNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 11258464,0 |
| 4 |
Tấm mạch in đã lắp ráp Excalibur,B222 MLB,PCBA,MP,VN,RoHS,HF 5807-5044-H37000 bộ phận của bút cảm ứng, mới 100%
CôNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3800070,0 |
| 5 |
Bảng mạch điện tử 5807-5055-008000 (dùng trong bút cảm ứng), hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1788302,56 |
| 6 |
Tấm mạch in đã lắp ráp 5890-5056-267000 CSX-B406,ANDOR,FG,Panel,PENCIL,MP,PCB 06 VN,RoHS, HF 5807-5056-127000 bộ phận của bút cảm ứng, mới 100
CôNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1782144,0 |
| 7 |
5890-5056-267000#&Tấm mạch in đã lắp ráp 5890-5056-267000 CSX-B406,ANDOR,FG,Panel,PENCIL,MP,PCB 06 VN,Ro HS, HF 5807-5056-127000 bộ phận của bút cảm ứng, mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1573219,2 |
| 8 |
Tấm mạch in đã lắp ráp 5890-5056-277000 CSX-B406,ANDOR,FG,Single,PENCIL,MP,PCB 06 VN,RoHS,HF 5807-5056-117000 bộ phận của bút cảm ứng, mới 100%
CÔNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1111979,2 |
| 9 |
6282-F00Q-018V#&Tấm mạch in đã lắp ráp 6282-F00Q-018V,PCBA,R12d PRQ2 PROD MLB - 6202-000A-018V bộ phận của đầu đọc thẻ từ, 5W, 5V/0.5A, tần số 13.56MHz, khoảng cách đọc <10cm, mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 846720,0 |
| 10 |
5890-5056-267000#&Tấm mạch in đã lắp ráp 5890-5056-267000 CSX-B406,ANDOR,FG,Panel,PENCIL,MP,PCB 06 VN,RoHS, HF 5807-5056-127000 bộ phận của bút cảm ứng, mới 100#&VN
CôNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 591552,0 |
| 11 |
Tấm mạch in đã lắp ráp Excalibur,B222 HILO,PCBA,MP,VN,RoHS,HF 5807-5044-H57000 bộ phận của bút cảm ứng, mới 100%
CôNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 457209,0 |
| 12 |
Bảng mạch điện tử 5807-5055-018000 (dùng trong bút cảm ứng), hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 411852,0 |
| 13 |
5890-5056-267000#&Tấm mạch in đã lắp ráp 5890-5056-267000 CSX-B406,ANDOR,FG,Panel,PENCIL,MP,PCB 06 VN,RoHS, HF 5807-5056-127000 bộ phận của bút cảm ứng, mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 326155,2 |
| 14 |
Bảng mạch điện tử 5807-5055-028000 (dùng trong bút cảm ứng), hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 270642,54 |
| 15 |
Bảng mạch điện tử 5807-5055-008000 (dùng trong bút cảm ứng) hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 265040,0 |
| 16 |
MDT#&Mạch điện tử tích hợp, 0625-8027-C07000 (dòng 11,12 TK 106961875860/ngày 22/02/2025, dòng 23,24 tk 106973984020/ngày 27/02/2025)#&TW
CôNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 245310,0 |
| 17 |
Bảng mạch điện tử 5807-5055-018000(dùng trong bút cảm ứng), hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 238689,49 |
| 18 |
MDT#&Mạch điện tử tích hợp, 0626-8014-W07000 (dòng 1,2,3 TK 106867062740/ngày 08/01/2025, dòng 1,2,3,4,5 tk 106918618700/ngày 04/02/2025)#&TW
CôNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 152712,0 |
| 19 |
MDT#&Mạch điện tử tích hợp, 0628-8007-C07000 (dòng 2,4,5,6 TK 106946131940/ngày 17/02/2025)#&TW
CôNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 135975,0 |
| 20 |
MDT#&Mạch điện tử tích hợp, 0625-8027-C07000 (thuộc dòng hàng của tk theo bảng kê chi tiết )#&TW
CôNG TY TNHH FOXLINK VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 125970,0 |