Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: MalaysiaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trạm điện hợp bộ CSS 3200/3360kVA 33/0.415kV, 1YUZ-000624, điện áp 33kV, hàng mới 100% (1SET=1PCE)
CÔNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1925340,0 |
| 2 |
1YUZ-000626#&Trạm điện hợp bộ CSS 3200/3360kVA 33/0.415kV, 1YUZ-000626, điện áp 33kV, hàng mới 100% (1SET=1PCE)#&VN
CÔNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1283560,0 |
| 3 |
Trạm điện hợp bộ CSS 3200/3360kVA 33/0.415kV, 1YUZ-000622, điện áp 33kV Hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1283560,0 |
| 4 |
Trạm điện hợp bộ CSS 3200/3360kVA 33/0.415kV, 1YUZ-000622, điện áp 33kV Hàng mới 100% (1SET=1PCE)
CÔNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1283560,0 |
| 5 |
Trạm điện hợp bộ CSS 3200/3360kVA 33/0.415kV, 1YUZ-000625, điện áp 33kV, hàng mới 100% (1SET=1PCE)
CÔNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1283560,0 |
| 6 |
Trạm điện hợp bộ CSS 750kVA- 33/0.415kV, 1YUZ-000623, điện áp 33kV, hàng mới 100% (1SET=1PCE)
CÔNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 200420,0 |
| 7 |
Trạm điện hợp bộ IAC Compact Secondary Substation- 2500/3150KVA, 1YUZ-000738, điện áp 33kV, (1SET=1PCE), hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 166772,0 |
| 8 |
Tủ đóng ngắt 12kV loại Unigear ZS1, Outgoing panel, 12kV, 630A, 4203029188_40, 1 SET= 1 PCE, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 45210,0 |
| 9 |
Tủ đóng ngắt Unigear ZS1, Outgoing panel, 12kV, 630A, 31.5kA/3s, 4202982338_20, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 39750,0 |
| 10 |
Tủ đóng ngắt 24kV loại Unigear ZS1, Incoming panel, 24kV, 1250A, 4203015049_10, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 39274,0 |
| 11 |
Tủ đóng ngắt Unigear ZS1, Outgoing panel, 11kV, 630A, 25kA/3s, điện áp 11kV, 4202987161_30, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 38894,0 |
| 12 |
Tủ đóng ngắt Unigear ZS1, Incoming panel, 11kV, 1600A, 25kA/3s, điện áp 11kV, 4202941099_10, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 37402,0 |
| 13 |
Tủ đóng ngắt Unigear ZS1,Outgoing panel,11kV, 630A, 25kA/3s, điện áp 11kV, 4202941099_100, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 34848,0 |
| 14 |
Tủ đóng ngắt Unigear ZS1,Outgoing panel,11kV, 630A, 25kA/3s, điện áp 11kV, 4202941099_90, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 34848,0 |
| 15 |
Tủ đóng ngắt Unigear ZS1, Outgoing panel (To Soft Starter), 12kV, 630A, 31.5kA/3s, 4202982338_10, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 32300,0 |
| 16 |
Tủ đóng ngắt Unigear ZS1,Incoming panel,11kV,1250A, 25kA/3s, điện áp 11kV, 4202941099_50, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 27926,0 |
| 17 |
Tủ đóng ngắt Unigear ZS1, Incoming/Outgoing Panel 24kV, 630A, 25kA/3s, 4202990120_10, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 27800,0 |
| 18 |
Tủ đóng ngắt Unigear ZS1,Outgoing panel,11kV,1250A, 25kA/3s, điện áp 11kV, 4202941099_40, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 24646,0 |
| 19 |
Tủ đóng ngắt Unigear ZS1,Outgoing panel,11kV,1250A, 25kA/3s, điện áp 11kV, 4202941099_110, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 24646,0 |
| 20 |
Tủ đóng ngắt Unigear ZS1,Outgoing panel,11kV, 630A, 25kA/3s, điện áp 11kV, 4202941099_80, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
|
853720 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 23232,0 |