Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: GermanyDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cụm lắp ráp nắp đậy cho máy đọc mã vạch
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 5528294,1660 |
| 2 |
Đế của máy đọc mã vạch
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1401691,5219 |
| 3 |
Cụm lắp ráp đầu đọc mã vạch
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1381589,7916 |
| 4 |
Cụm lắp ráp bộ đo khối lượng cho máy đọc mã vạch
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 833560,7303 |
| 5 |
Cụm lắp ráp đầu đọc cho máy đọc mã vạch
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 649618,2126 |
| 6 |
Cụm lắp ráp cân cho máy đọc mã vạch
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 362406,2433 |
| 7 |
Cụm lắp ráp màn hình hiển thị cho máy đọc mã vạch
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 313006,0106 |
| 8 |
Cụm lắp ráp bộ kết nối cho máy đọc mã vạch
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 218848,1651 |
| 9 |
Cụm lắp ráp bộ phận chụp ảnh cho máy đọc mã vạch
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 112489,9774 |
| 10 |
Cụm lắp ráp bộ giao tiếp cho máy đọc mã vạch
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 99884,610 |
| 11 |
Bộ nguồn/91ACC0048#&CN
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 94885,7314 |
| 12 |
126000806#&Pin của máy đọc mã vạch (3.6V 6080mAh)#&CN
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 85468,1660 |
| 13 |
126000401#&Pin#&CN
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 76673,1062 |
| 14 |
Bộ nguồn DC/94ACC0380#&CN
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 70580,7192 |
| 15 |
128002611#&Pin#&CN
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 52426,5304 |
| 16 |
128001611#&Pin#&CN
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 51928,9841 |
| 17 |
Cụm lắp ráp pin cho máy đọc mã vạch
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 30520,2559 |
| 18 |
126006306#&Pin liti 3.6V,4200mAh#&CN
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 21071,5692 |
| 19 |
128004721#&Pin#&CN
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 18975,5639 |
| 20 |
700379401-rev.A.17#&Cụm lắp ráp nắp đậy cho máy đọc mã vạch#&VN
CÔNG TY TNHH DATALOGIC VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 15389,7159 |