Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: NetherlandsDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ nghịch lưu PN# SESUK-RWR0INNN4
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2027256,5968 |
| 2 |
Bộ nghịch lưu PN#SESUK-RWR0INNN4
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1772348,9225 |
| 3 |
Bộ nghịch lưu PN#SE100K-RW00IBNQ4
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1628392,2736 |
| 4 |
Thiết bị điều khiển điện để tối ưu hóa hoạt động của hệ thống điện gia dụng PN#SEM-MNG-WBTE-H0-01
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 950339,6208 |
| 5 |
Bộ đế sạc của máy đọc mã vạch PN# CR2278-PC10004WW
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 896948,46 |
| 6 |
Bộ đế sạc của máy đọc mã vạch PN#CR2278-PC10004WW
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 890023,04 |
| 7 |
Bộ đế sạc của đầu đọc mã vạch PN# CRD-NGTC5TC7-2SC1B
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 880935,52 |
| 8 |
Mô-đun tối ưu hóa năng lượng PN# S1400-1GM4MBWD-NA21
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 780943,562 |
| 9 |
Bộ đế sạc của máy đọc mã vạch PN#CRD-TC2L-BS5CO-01
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 713160,44 |
| 10 |
Bộ đế sạc của máy đọc mã vạch PN# CRD-TC2L-BS5CO-01
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 520241,54 |
| 11 |
Bộ đế sạc của đầu đọc mã vạch PN#CRD-NGTC5TC7-5SC5D
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 510299,31 |
| 12 |
Bộ đế sạc của đầu đọc mã vạch PN#CRD-NGTC5TC7-5SC4B
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 422109,34 |
| 13 |
Thiết bị điều khiển điện để tối ưu hóa hoạt động của hệ thống điện gia dụng PN#SEM-MNG-WBTE-H0-00 model LCNT
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 242844,8164 |
| 14 |
Thiết bị điều khiển điện để tối ưu hóa hoạt động của hệ thống điện gia dụng PN# SEM-MNG-WBTE-H0-00 model LCNT
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 236106,5832 |
| 15 |
Bộ đế sạc của đầu đọc mã vạch PN#CRD-NGTC5TC7-5SE5D
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 225775,89 |
| 16 |
Bộ nghịch lưu PN# SE100K-RW00IBNQ4
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 214494,08 |
| 17 |
Bộ đế sạc của đầu đọc mã vạch PN# CRD-NGTC5TC7-5SC4B
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 192606,8 |
| 18 |
Bộ đế sạc của đầu đọc mã vạch PN#SAC-MC93-4SCHG-01
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 187685,15 |
| 19 |
Bộ đế sạc của máy đọc mã vạch PN#SAC-TC2L-4SCHG-01
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 180319,13 |
| 20 |
Bộ đế sạc của đầu đọc mã vạch PN# SAC-NGTC5TC7-4SCHG
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 164162,87 |