Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: MexicoDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của đồng hồ đo điện năng model JV104X3468G416 PN#104X3468G416
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 4776562,37 |
| 2 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của đồng hồ đo điện năng model JV104X3468G216 PN#104X3468G216
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2556587,18 |
| 3 |
Bo mạch chính có gắn nắp nhựa bảo vệ dùng để điều khiển chức năng của đồng hồ đo điện model JV104X2220G005 PN#104X2220G005
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2306622,64 |
| 4 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của đồng hồ đo điện năng model JV104x3468G406 PN#104X3468G406
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1381546,79 |
| 5 |
Bo mạch điện tử lắp ráp trong đồng hồ đo điện năng model JV104X3640G406 PN# GE104X3640G406
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1221473,82 |
| 6 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của đồng hồ đo điện năng model JV104x3468G406 PN# GE104X3468G406
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 828050,92 |
| 7 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của đồng hồ đo điện năng model JV104X3468G416 PN# GE104X3468G416
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 803481,56 |
| 8 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của đồng hồ đo điện năng model JV104X3468G006 PN#104X3468G006
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 748440,22 |
| 9 |
Bo mạch chính có gắn nắp nhựa bảo vệ dùng để điều khiển chức năng của đồng hồ đo điện model JV104X2220G005 PN# GE104X2220G005
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 675372,0 |
| 10 |
Bo mạch chính có gắn nắp nhựa bảo vệ dùng để điều khiển chức năng của đồng hồ đo điện model JV104X2220G006 PN#104X2220G006
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 642428,15 |
| 11 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của đồng hồ đo điện năng model JV104X3880G018 PN# GE104X3880G018
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 619000,49 |
| 12 |
Bộ định tuyến cho phương tiện vận tải (vô tuyến) PN#1105160
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 527386,75 |
| 13 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của đồng hồ đo điện năng model JV103X677703 PN#103X677703
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 480748,4 |
| 14 |
GE104X2220G005-VER2506#&Bo mạch chính có gắn nắp nhựa bảo vệ dùng để điều khiển chức năng của đồng hồ đo điện model JV104X2220G005 PN#104X2220G005#&VN
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 406224,0 |
| 15 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của đồng hồ đo điện năng model JV104X3468G016 PN#104X3468G016
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 389028,02 |
| 16 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của đồng hồ đo điện năng model JV104X3880G017 PN# GE104X3880G017
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 366777,58 |
| 17 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của đồng hồ đo điện năng model JV104X3468G516 PN#104X3468G516
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 355456,99 |
| 18 |
Linh kiện bán dẫn tích hợp (vi mạch điều khiển tín hiệu, điện áp <1V), PN:CA785-01015-LH, dòng số 18, của tờ khai:10769649134/A42, Hàng mới 100%#&TW
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 340343,85 |
| 19 |
Bo mạch chính có gắn nắp nhựa bảo vệ dùng để điều khiển chức năng của đồng hồ đo điện model JV104X2220G006 PN# GE104X2220G006
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 320732,53 |
| 20 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của đồng hồ đo điện năng model JV104X3468G506 PN# GE104X3468G506
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 310359,2 |