Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: AustraliaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ nghịch lưu PN#SE10000H-AUSNKBY14
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1551050,7328 |
| 2 |
Bộ nghịch lưu PN# SE10000H-AUSNBBX14
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1281310,726 |
| 3 |
Bộ nghịch lưu PN# SE5000H-AUL00BEU4
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 663139,3408 |
| 4 |
SE10000H-AUSNKBY14-VER2501#&Bộ nghịch lưu PN#SE10000H-AUSNKBY14#&VN
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 416162,7456 |
| 5 |
Bộ nghịch lưu PN#SE10000H-AUSNBBX14
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 373326,73 |
| 6 |
Bộ nghịch lưu PN# SE10000H-AUL00BEU4
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 270355,7308 |
| 7 |
Bộ nghịch lưu
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 222502,9171 |
| 8 |
SE5000H-AUSNBBX14-VER2503#&Bộ nghịch lưu PN# SE5000H-AUSNBBX14#&VN
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 211972,416 |
| 9 |
Thiết bị nguồn dự trữ và chuyển đổi năng lượng điện giữa mạng lưới điện gia dụng và hệ thống năng lượng điện mặt trời
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 200708,13 |
| 10 |
Bộ nghịch lưu PN# SE5000H-AUSNBBX14
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 146831,8934 |
| 11 |
Bộ nghịch lưu PN# SE6000H-AU000BEU4
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 116905,9662 |
| 12 |
SE5000H-AUL00BEU4-VER2504#&Bộ nghịch lưu PN#SE5000H-AUL00BEU4#&VN
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 87644,16 |
| 13 |
Bộ định tuyến cho phương tiện vận tải (vô tuyến) PN# 1103045
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 78741,2 |
| 14 |
Bộ định tuyến cho phương tiện vận tải (vô tuyến) PN#1103045
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 60648,4 |
| 15 |
Bộ ăng ten và bo mạch đã gắn linh kiện dùng để thu phát sóng wifi dùng cho bộ nghịch lưu (1 bộ gồm 5 ăng ten và 5 bo mạch) PN#ENET-HBNP-01
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 49385,923 |
| 16 |
ENET-HBNP-01-VER2506#&Bộ ăng ten và bo mạch đã gắn linh kiện dùng để thu phát sóng wifi dùng cho bộ nghịch lưu (1 bộ gồm 5 ăng ten và 5 bo mạch) PN#ENET-HBNP-01#&VN
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 46196,91 |
| 17 |
SE10000H-AUSNKBY14-VER2503#&Bộ nghịch lưu PN#SE10000H-AUSNKBY14#&VN
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 44573,3154 |
| 18 |
Bộ định tuyến cho phương tiện vận tải (vô tuyến) PN#1104074
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 40859,4 |
| 19 |
Bo mạch đã gắn linh kiện của máy quét thẻ từ PN#296272832AC_MSD873
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 32310,0 |
| 20 |
Bộ nghịch lưu PN# SE3000H-AUL00BEU4
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 32249,9695 |