Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Australia

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

65 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Bộ nghịch lưu PN#SE10000H-AUSNKBY14
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1551050,7328
2
Bộ nghịch lưu PN# SE10000H-AUSNBBX14
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1281310,726
3
Bộ nghịch lưu PN# SE5000H-AUL00BEU4
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 663139,3408
4
SE10000H-AUSNKBY14-VER2501#&Bộ nghịch lưu PN#SE10000H-AUSNKBY14#&VN
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 416162,7456
5
Bộ nghịch lưu PN#SE10000H-AUSNBBX14
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 373326,73
6
Bộ nghịch lưu PN# SE10000H-AUL00BEU4
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 270355,7308
7
Bộ nghịch lưu
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 222502,9171
8
SE5000H-AUSNBBX14-VER2503#&Bộ nghịch lưu PN# SE5000H-AUSNBBX14#&VN
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 211972,416
9
Thiết bị nguồn dự trữ và chuyển đổi năng lượng điện giữa mạng lưới điện gia dụng và hệ thống năng lượng điện mặt trời
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 200708,13
10
Bộ nghịch lưu PN# SE5000H-AUSNBBX14
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 146831,8934
11
Bộ nghịch lưu PN# SE6000H-AU000BEU4
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 116905,9662
12
SE5000H-AUL00BEU4-VER2504#&Bộ nghịch lưu PN#SE5000H-AUL00BEU4#&VN
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 87644,16
13
Bộ định tuyến cho phương tiện vận tải (vô tuyến) PN# 1103045
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 78741,2
14
Bộ định tuyến cho phương tiện vận tải (vô tuyến) PN#1103045
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 60648,4
15
Bộ ăng ten và bo mạch đã gắn linh kiện dùng để thu phát sóng wifi dùng cho bộ nghịch lưu (1 bộ gồm 5 ăng ten và 5 bo mạch) PN#ENET-HBNP-01
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 49385,923
16
ENET-HBNP-01-VER2506#&Bộ ăng ten và bo mạch đã gắn linh kiện dùng để thu phát sóng wifi dùng cho bộ nghịch lưu (1 bộ gồm 5 ăng ten và 5 bo mạch) PN#ENET-HBNP-01#&VN
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 46196,91
17
SE10000H-AUSNKBY14-VER2503#&Bộ nghịch lưu PN#SE10000H-AUSNKBY14#&VN
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 44573,3154
18
Bộ định tuyến cho phương tiện vận tải (vô tuyến) PN#1104074
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 40859,4
19
Bo mạch đã gắn linh kiện của máy quét thẻ từ PN#296272832AC_MSD873
CÔNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
847330 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 32310,0
20
Bộ nghịch lưu PN# SE3000H-AUL00BEU4
CôNG TY TNHH JABIL VIệT NAM
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 32249,9695