Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: SingaporeDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106861060130 - dòng hàng số 1)#&TH
CôNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 934982,4 |
| 2 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106932453500 - dòng hàng số 1)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 922996,026 |
| 3 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106967590330 - dòng hàng số 1)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 884414,5632 |
| 4 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 107049736030 - dòng hàng số 1)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 883819,2 |
| 5 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106994515610 - dòng hàng số 1)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 796422,0544 |
| 6 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106872836600 - dòng hàng số 1)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 786508,8 |
| 7 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106847844460 - dòng hàng số 1)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 719294,4 |
| 8 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106872905750 - dòng hàng số 1)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 715030,8 |
| 9 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106878933820 - dòng hàng số 1)#&TH
CôNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 714278,4 |
| 10 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106949880550 - dòng hàng số 1)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 623273,2638 |
| 11 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106770789860 - dòng hàng số 1)#&TH
CôNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 614460,0 |
| 12 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106840347940 - dòng hàng số 1)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 467491,2 |
| 13 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106472236360 - dòng hàng số 1)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 450040,08 |
| 14 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106783014550 - dòng hàng số 1)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 425106,0 |
| 15 |
ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106345568230 - dòng hàng số 1)
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 420258,3 |
| 16 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106345530430 - dòng hàng số 1)#&TH
CôNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 418828,85 |
| 17 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106885461430 - dòng hàng số 5)#&TH
CôNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 407001,6444 |
| 18 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106734389530 - dòng hàng số 2)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 375326,016 |
| 19 |
152#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106987021040 - dòng hàng số 1)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 373942,8 |
| 20 |
ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả từ TKNK số 106367715530 - dòng hàng số 1)
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 369028,1026 |