Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: HongKongDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 53942598,15 |
| 2 |
SP25-49#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 4188721,41 |
| 3 |
SP25-46#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 622979,03 |
| 4 |
SP25-46#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)#&CN
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 61218,75 |
| 5 |
Bộ định tuyến, chuyển mạch dữ liệu (hàng đã qua sử dụng)
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 60259,32 |
| 6 |
SP25-49#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)#&CN
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 35810,52 |
| 7 |
Vỏ của ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 18194,91 |
| 8 |
SP25-03#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 15986,74 |
| 9 |
SP25-33#&Bộ định tuyến, chuyển mạch dữ liệu (hàng đã qua sử dụng) #&MX
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 11377,48 |
| 10 |
Bộ định tuyến, chuyển mạch dữ liệu ((hàng đã qua sử dụng)
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 8749,17 |
| 11 |
SP25-03#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)#&CN
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3510,13 |
| 12 |
SP25-41#&Vỏ của ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)#&MX
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2867,55 |
| 13 |
Biến đổi điện của ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2643,89 |
| 14 |
SP25-04#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1164,78 |
| 15 |
SP25-05#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)#&CN
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 251,39 |
| 16 |
SP25-04#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)#&CN
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 237,86 |
| 17 |
SP25-05#&ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)#&TH
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 221,3 |
| 18 |
Phụ kiện ổ đĩa cứng vi tính (Bộ nguồn của ổ đĩa cứng gắn ngoài) (hàng đã qua sử dụng)
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 131,57 |