Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: SingaporeDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bo mạch chủ (đã lắp ráp) dùng cho máy tính trạm CPUSKL,i5-6500,8/1T/HD/2CH,G3,24/16. Hàng mới 100%. 4354-001110-09
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 879681,09 |
| 2 |
Máy đọc RFID (máy đọc nhận dạng qua tần số vô tuyến) cầm tay RFD4030/RFD4030, standard, IN, điện áp 12V-1.3A. Hàng mới 100%. 1005-660005-04
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 591741,19 |
| 3 |
Bo mạch chủ (đã lắp ráp) dùng cho máy tính trạm CPUKBL,i3-7101,8/1T/HD/4CH,G3,32/32. Hàng mới 100%. 4354-001111-01
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 315090,6 |
| 4 |
Thiết bị truy cập không dây H350 Access Point; 901-H350-NC00, đ.a 48V-0.35A. Hàng mới 100%. 6358-920350-50
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 309298,8 |
| 5 |
Bo mạch chủ (đã lắp ráp) dùng cho máy tính trạm /CPUKBL,i3-7101,8/1T/HD/4CH,G3,32/32. Model: CPU; P/N: CPUKBL/KB. Hàng mới 100%. 4354-001111-01
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 269526,6 |
| 6 |
MATROX-022#&Bo mạch chủ (đã lắp ráp) dùng cho máy tính trạm CPUSKL,i5-6500,8/1T/HD/2CH,G3,24/16. Hàng mới 100%. 4354-001110-09#&VN
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 264858,7 |
| 7 |
Thiết bị truy cập không dây SYS 901-H350-NC00 with Non TPM PCA VN; CS PN: 901-H350-NC00. Hàng mới 100%. 6358-920350-50
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 247824,0 |
| 8 |
Máy đọc RFID (máy đọc nhận dạng qua tần số vô tuyến) cầm tay RFD4031/RFD4031, SE4100, BT/WIFI, WR, điện áp 12V-1.3A. Hàng mới 100%. 1005-660620-01
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 204519,68 |
| 9 |
Máy đọc RFID (máy đọc nhận dạng qua tần số vô tuyến) cầm tay RFD4030/RFD4030, standard, IN, điện áp 12V-1.3A (ko có c.n: bảo mật luồng IP; bảo mật kênh). Hàng mới 100%. 1005-660005-04
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 186720,0 |
| 10 |
Thiết bị truy cập không dây (ko có c.n: bảo mật luồng IP; bảo mật kênh) H350 Access Point, đ.a 48V-0.35A. Hàng mới 100%. B6358-920350-30
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 143057,6 |
| 11 |
Bo mạch chủ (đã lắp ráp) dùng cho máy tính trạm /CPUSKL,i5-6500,8/1T/HD/2CH,G3,24/16 (Tấm mạch in đã lắp ráp ko tích hợp c.n mã hóa). Hàng mới 100%. 4354-001110-09
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 118414,8 |
| 12 |
MAT-001#&Bo mạch chủ (đã lắp ráp) dùng cho máy tính trạm CPUKBL,i3-7101,8/1T/HD/4CH,G3,32/32. Hàng mới 100%. 4354-001111-01#&VN
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 114578,4 |
| 13 |
Thiết bị truy cập không dây (ko có c.n: bảo mật luồng IP; bảo mật kênh) R550, đ.a 48V. Hàng mới 100%. 6358-910550-73
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 114240,0 |
| 14 |
Thiết bị truy cập không dây SYS BOM 901-R750-NC00 VN. Hàng mới 100%. 6358-910750-73
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 107384,7 |
| 15 |
Thiết bị truy cập không dây R550, đ.a 48V. Hàng mới 100%. 6358-910550-73
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 102816,0 |
| 16 |
Thiết bị truy cập không dây H550, đ.a 48V-0.625A. Hàng mới 100%. B6358-920550-30
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 102777,6 |
| 17 |
Bo mạch chủ (đã lắp ráp) dùng cho máy tính trạm /CPUSKL,i5-6500,8/1T/HD/2CH,G3,24/16. Hàng mới 100%. 4354-001110-09
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 102525,15 |
| 18 |
Thiết bị truy cập không dây (ko có c.n: bảo mật luồng IP; bảo mật kênh) T670, đ.a 48V. Hàng mới 100%. 6358-900670-41
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 101998,08 |
| 19 |
Máy đọc RFID (máy đọc nhận dạng qua tần số vô tuyến) cầm tay RFD4031/RFD4031, BT/WIFI, WR, điện áp 12V-1.3A. Hàng mới 100%. 1005-660300-01
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 92968,58 |
| 20 |
Đế sạc dùng cho máy đọc mã vạch CR6080-PC/Dragonfly HC Cradle Black, điện áp 5V-1A. Hàng mới 100%. 1005-789211-00
CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 91461,31 |