Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: GermanyDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị kết nối mạng không dây, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model U7-Outdoor, mới 100%, sản phẩm không chứa mật mã dân sự.
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1679759,2963 |
| 2 |
Bộ chia mạng 48 cổng, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model USW-Pro-48-POE-EU. Mới 100%
Công ty TNHH LITE ON Việt Nam
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1427881,888 |
| 3 |
Thiết bị kết nối mạng không dây, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model U6+, mới 100%, sản phẩm không chứa mật mã dân sự.
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 882132,9794 |
| 4 |
Thiết bị kết nối mạng không dây, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model U7-Pro, mới 100%, sản phẩm không chứa mật mã dân sự.
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 795178,0209 |
| 5 |
Bộ chia mạng 48 cổng, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model USW-Enterprise-48-PoE-EU, mới 100%
Công ty TNHH LITE ON Việt Nam
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 789268,5328 |
| 6 |
Bộ chia mạng 8 cổng, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model USW-Lite-8-POE-EU. Mới 100%
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 723114,8574 |
| 7 |
Thiết bị kết nối mạng không dây, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model U7-Pro, mới 100%, sản phẩm không chứa mật mã dân sự
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 376867,76 |
| 8 |
Bộ chia mạng 5 cổng, model USW-Flex. Mới 100%
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 372027,3626 |
| 9 |
Thiết bị kết nối mạng không dây, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model U6-Mesh-Pro-EU, mới 100%, sản phẩm không chứa mật mã dân sự.
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 325130,5838 |
| 10 |
Bộ chia mạng 24 cổng, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model USW-PRO-24-POE-EU. Mới 100%
Công ty TNHH LITE ON Việt Nam
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 247691,1765 |
| 11 |
Bộ chia mạng 5 cổng, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model USW-Flex , mới 100%
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 244141,56 |
| 12 |
Thiết bị kết nối mạng không dây, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model UK-Ultra, mới 100%, sản phẩm không chứa mật mã dân sự.
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 238594,8012 |
| 13 |
Bộ chia mạng 24 cổng, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model USW-24-POE-EU. Mới 100%
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 222014,333 |
| 14 |
Thiết bị kết nối mạng không dây, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model RP-5AC-GEN2-EU, mới 100%, sản phẩm không chứa mật mã dân sự.
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 202124,3368 |
| 15 |
Thiết bị kết nối mạng, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model ER-X-SFP-EU, mới 100%
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 182275,3853 |
| 16 |
Bộ chia mạng 8 cổng, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model USW-Aggregation-EU, mới 100%
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 156928,1062 |
| 17 |
Thiết bị kết nối mạng không dây, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model LAP-120-EU, mới 100%, sản phẩm không chứa mật mã dân sự.
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 127389,0162 |
| 18 |
Thiết bị kết nối mạng không dây, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model U7-Pro, mới 100%
Công ty TNHH LITE ON Việt Nam
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 118999,96 |
| 19 |
Bộ chia mạng 48 cổng, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model USW-Enterprise-48-POE-UK, mới 100%
Công ty TNHH LITE ON Việt Nam
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 113283,0916 |
| 20 |
Bộ nguồn điện dự phòng, nhãn hiệu UBIQUITI NETWORKS, model USP-RPS-EU. Mới 100%
CÔNG TY TNHH LITE ON VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 112543,4459 |