Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: TaiwanDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị tải đĩa từ 4PRUC010-076-002. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 3302917,86 |
| 2 |
Thiết bị xếp đĩa từ RAE-20798-A. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 3204321,61 |
| 3 |
Thiết bị tải đĩa từ 4PRUC010-036-009. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2729840,34 |
| 4 |
Thiết bị tải đĩa từ 4PRUC010-036-009. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2633653,1 |
| 5 |
Thiết bị tải đĩa từ 4PRUC010-076-002, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2452001,72 |
| 6 |
Rô bốt công nghiệp 4PRUC100-734433A-002. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1846531,45 |
| 7 |
Thiết bị xếp đĩa từ 4PRSC171-015-001. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1738884,14 |
| 8 |
Thiết bị tải đĩa từ 4PRUC010-076-002. Hàng mới 100%
CôNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1667242,16 |
| 9 |
Thiết bị xếp đĩa từ RAE-23802-A2. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1398630,05 |
| 10 |
Thiết bị tải đĩa từ 4PRUC010-029-004. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1326488,22 |
| 11 |
Thiết bị tải đĩa từ 68RUC010-016-001. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1310166,76 |
| 12 |
Thiết bị xếp đĩa từ 4PRSC171-010-001. Hàng mới 100%
CôNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1299516,71 |
| 13 |
Thiết bị tải đĩa từ 4PRUC010-029-004. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1245628,26 |
| 14 |
Thiết bị xếp đĩa từ 4PRSC020-001-004. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1080928,04 |
| 15 |
Thiết bị tải đĩa từ 4PRUC010-036-009, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1056255,98 |
| 16 |
Thiết bị tải đĩa từ 4PRUC010-026-005. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1048274,97 |
| 17 |
Thiết bị tải đĩa từ 4PRUC010-049-004. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1024201,35 |
| 18 |
Hệ thống xếp đĩa từ 4PRSC2E2-N19-001. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 956239,48 |
| 19 |
Rô bốt công nghiệp 4PRUC100-734433A-002. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 941204,05 |
| 20 |
Rô bốt công nghiệp 68RUC100-759-002-001. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 591374,62 |