Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: JapanDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị xếp đĩa từ 8VRSC130-001-001/01, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1625035,28 |
| 2 |
Thiết bị xếp đĩa từ 8VRSC130-001-001/01. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 672882,16 |
| 3 |
Thiết bị xếp đĩa từ EQRXR240-001-001. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 543233,92 |
| 4 |
RZ253488-001#&Thiết bị xếp đĩa từ H2RSC162-001-001. Hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 481395,68 |
| 5 |
Rô bốt công nghiệp 8VRUR100-001-001. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 470496,28 |
| 6 |
Thiết bị xếp đĩa từ DYRS76120-004-002. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 429231,51 |
| 7 |
Thiết bị xếp đĩa từ 8VRSC130-001-001/01 hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 356181,0 |
| 8 |
Rô bốt công nghiệp 8VRUC100-002-001. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 296511,86 |
| 9 |
Thiết bị xếp đĩa từ 8VRSC130-001-001/01 , hàng mới 100%
CôNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 255107,94 |
| 10 |
Thiết bị xếp đĩa từ 87RSC020-001-001, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 241518,44 |
| 11 |
Thiết bị xếp đĩa từ 31RSC141-060-A01/00, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 238412,36 |
| 12 |
Rô bốt công nghiệp 8VRUR100-001-001, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 232557,28 |
| 13 |
Thiết bị xếp đĩa từ 8VRSC120-002-001/01, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 218343,98 |
| 14 |
Thiết bị nuôi cấy tế bào sinh học SC120-001-001, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 192680,0 |
| 15 |
Thiết bị xếp đĩa từ 66RSC2C2-001-001. Hàng mới 100%
CôNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 184930,73 |
| 16 |
Thiết bị nuôi cấy tế bào sinh học CH200-001-004, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 167780,0 |
| 17 |
Thiết bị xếp đĩa từ DYRS76120-005-002. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 164057,32 |
| 18 |
Thiết bị xếp đĩa từ A6RSC131-002-002. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 160178,17 |
| 19 |
Rô bốt công nghiệp 8VRUR100-001-001 hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 158510,56 |
| 20 |
Thiết bị xếp đĩa từ 66RSC192-028-001. Hàng mới 100%.
CôNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 153356,57 |