Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: ChinaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị xếp đĩa từ FQRSC150-007-003. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 6064825,71 |
| 2 |
Thiết bị xếp đĩa từ BMZ1-DK-WB20000, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 3715350,3832 |
| 3 |
Thiết bị tải đĩa từ DKRUC010-026-001, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 3333615,17 |
| 4 |
Thiết bị tải đĩa từ DKRUC010-027-001, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2748381,73 |
| 5 |
Thiết bị tải đĩa từ GDRUC010-002-001. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2558107,75 |
| 6 |
Thiết bị tải đĩa từ FDRUC010-006-002. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2207061,37 |
| 7 |
Thiết bị xếp đĩa từ FDRSC111-005-001/01. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2068342,84 |
| 8 |
Thiết bị tải đĩa từ DKRUC010-029-001, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1982962,2165 |
| 9 |
Thiết bị xếp đĩa từ FQRSC150-009-001. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1805039,59 |
| 10 |
Thiết bị xếp đĩa từ BMZ1-DK-WB20000. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1779911,89 |
| 11 |
Thiết bị xếp đĩa từ AERSC110-006-004. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1750147,25 |
| 12 |
Thiết bị xếp đĩa từ BMZ1-DK-WB10001. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1743702,36 |
| 13 |
Thiết bị tải đĩa từ FDRUC010-003-001. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1667316,46 |
| 14 |
Thiết bị tải đĩa từ GDRUC010-001-001. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1420206,7 |
| 15 |
Rô bốt công nghiệp DKRUC100-751-002-001, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1317726,8242 |
| 16 |
Thiết bị xếp đĩa từ BMZ1-DK-WB10000, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1298618,36 |
| 17 |
Thiết bị xếp đĩa từ BMZ1-DK-WB10001, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1290568,02 |
| 18 |
Thiết bị xếp đĩa từ G6RSC141-005-A01. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1216427,94 |
| 19 |
Thiết bị xếp đĩa từ FDRSC141-012-A01/02. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1122689,47 |
| 20 |
Rô bốt công nghiệp kèm trục X truyền chuyển động của rô bốt GDRUC110-003-002. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH RORZE ROBOTECH
|
847950 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1038270,85 |