Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: JapanDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Điện thoại gọi cửa có màn hình hiển thị hoàn chỉnh
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 32342019,8347 |
| 2 |
Điện thoại gọi cửa kết nối không dây có màn hình hiển thị hoàn chỉnh
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 27907179,4911 |
| 3 |
Điện thoại gọi cửa có màn hình hiển thị hoàn chỉnh
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1866321,36 |
| 4 |
Bộ thu không dây 1.9 GHz
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 640928,29 |
| 5 |
VL-SE31XL#&Điện thoại gọi cửa có màn hình hiển thị hoàn chỉnh#&VN
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 421753,32 |
| 6 |
Trục cuốn hoàn chỉnh dùng cho máy quét hình ảnh,tài liệu đi kèm vòng đệm và tờ hướng dẫn sử dụng
Công ty TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS Việt Nam
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 386550,48 |
| 7 |
VL-N35BHL#&Điện thoại gọi cửa kết nối không dây có màn hình hiển thị hoàn chỉnh#&VN
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 248546,88 |
| 8 |
VL-B50AF#&Điện thoại gọi cửa có màn hình hiển thị hoàn chỉnh#&VN
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 190465,98 |
| 9 |
VS-SGZ20L#&Điện thoại gọi cửa kết nối không dây có màn hình hiển thị hoàn chỉnh#&VN
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 187274,52 |
| 10 |
VL-X50AHF#&Điện thoại gọi cửa kết nối không dây có màn hình hiển thị hoàn chỉnh#&VN
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 176490,0 |
| 11 |
Điện thoại gọi cửa có màn hình hiển thị
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 169548,96 |
| 12 |
Sạc pin hai cổng AC100 V 50 Hz / 60 Hz dùng cho micro cầm tay
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 168346,14 |
| 13 |
VL-SWD505KF#&Điện thoại gọi cửa kết nối không dây có màn hình hiển thị hoàn chỉnh#&VN
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 105134,4 |
| 14 |
VL-SWZ700KF#&Điện thoại gọi cửa kết nối không dây có màn hình hiển thị hoàn chỉnh#&VN
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 98661,24 |
| 15 |
Thiết bị kết nối mở rộng dùng cho điện thoại gọi cửa
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 84363,84 |
| 16 |
VL-SE31KL#&Điện thoại gọi cửa có màn hình hiển thị hoàn chỉnh#&VN
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 80829,0 |
| 17 |
VL-SE35XLA#&Điện thoại gọi cửa có màn hình hiển thị hoàn chỉnh#&VN
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 80025,6 |
| 18 |
VL-SE26XL#&Điện thoại gọi cửa có màn hình hiển thị hoàn chỉnh#&VN
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 61004,64 |
| 19 |
VL-SGE30KLA#&Điện thoại gọi cửa có màn hình hiển thị hoàn chỉnh#&VN
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
851769 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 60650,88 |
| 20 |
Thiết bị điều khiển từ xa
CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
854370 | 10. An ninh mạng | 55140,0 |