Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: JapanDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tủ điện điều khiển điện áp thấp SNO. 2756LVSB (1 bộ/3 chiếc)
CÔNG TY TNHH BEMAC PANELS MANUFACTURING VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 187287,71 |
| 2 |
Tủ điện điều khiển điện áp thấp SNO. 2750LVSB (1 bộ/3 chiếc)
Công ty TNHH bemac Panels manufacturing Việt nam
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 174081,065 |
| 3 |
Tủ điện điều khiển điện áp thấp SNO. 1935LVSB (1 bộ/3 chiếc)
Công ty TNHH bemac Panels manufacturing Việt nam
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 173598,212 |
| 4 |
Tủ điện điều khiển điện áp thấp SNO. 1936LVSB (1 bộ/3 chiếc)
Công ty TNHH bemac Panels manufacturing Việt nam
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 172131,839 |
| 5 |
Tủ điện điều khiển điện áp thấp SNO. 2753LVSB (1 bộ/3 chiếc)
CÔNG TY TNHH BEMAC PANELS MANUFACTURING VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 171096,978 |
| 6 |
Tủ điện điều khiển điện áp thấp SNO. 2752LVSB (1 bộ/3 chiếc)
CÔNG TY TNHH BEMAC PANELS MANUFACTURING VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 170999,63 |
| 7 |
Tủ điện điều khiển điện áp thấp SNO. 1937LVSB (1 bộ/3 chiếc)
CÔNG TY TNHH BEMAC PANELS MANUFACTURING VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 170546,479 |
| 8 |
Tủ điện điều khiển điện áp thấp SNO. 2755LVSB (1 bộ/3 chiếc)
CÔNG TY TNHH BEMAC PANELS MANUFACTURING VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 170305,171 |
| 9 |
Tủ điện điều khiển hoàn thiện SNO. 3771MSB (1 bộ/3 chiếc)
CÔNG TY TNHH BEMAC PANELS MANUFACTURING VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 160546,712 |
| 10 |
Tủ điện điều khiển hoàn thiện SNO. F078MSB (1 bộ/3 chiếc)
CÔNG TY TNHH BEMAC PANELS MANUFACTURING VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 159792,212 |
| 11 |
Tủ điện điều khiển hoàn thiện SNO. 3772MSB (1 bộ/3 chiếc)
CÔNG TY TNHH BEMAC PANELS MANUFACTURING VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 156197,071 |
| 12 |
Tủ điện điều khiển điện áp thấp SNO. 2751LVSB (1 bộ/3 chiếc)
Công ty TNHH bemac Panels manufacturing Việt nam
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 155292,495 |
| 13 |
Tủ điện điều khiển hoàn thiện SNO. F075MSB (1 bộ/3 chiếc)
Công ty TNHH bemac Panels manufacturing Việt nam
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 146714,601 |
| 14 |
Tủ điện điều khiển hoàn thiện SNO. F085MSB (1 bộ/2 chiếc)
Công ty TNHH bemac Panels manufacturing Việt nam
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 140685,276 |
| 15 |
N24-1063#&Tủ điện điều khiển hoàn thiện SNO. F087MSB (1 bộ/3 chiếc)#&VN
CÔNG TY TNHH BEMAC PANELS MANUFACTURING VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 138178,566 |
| 16 |
Tủ điện điều khiển hoàn thiện SNO. 1938MSB (1 bộ/3 chiếc)
Công ty TNHH bemac Panels manufacturing Việt nam
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 128625,96 |
| 17 |
Tủ điện điều khiển WTS SNO. VMW-V3 (1 bộ/3 chiếc)
Công ty TNHH bemac Panels manufacturing Việt nam
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 103308,266 |
| 18 |
Tủ điện khởi động tập trung SNO. 8257NO.1,2GSP (1 bộ/2 chiếc)
Công ty TNHH bemac Panels manufacturing Việt nam
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 81886,389 |
| 19 |
Tủ điện khởi động tập trung SNO. 8309NO.1,2GSP (1 bộ/2 chiếc)
CÔNG TY TNHH BEMAC PANELS MANUFACTURING VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 72978,654 |
| 20 |
Tủ điện khởi động tập trung SNO. 1936NO.1,2GSP (1 bộ/2 chiếc)
Công ty TNHH bemac Panels manufacturing Việt nam
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 65205,462 |